FC Augsburg
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Werder Bremen

FC Augsburg vs SV Werder Bremen

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 2-0 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 15 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 5, hòa 2, SV Werder Bremen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 33
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Trọng tài
R. Schröder
Phong độ
WLWWW FC Augsburg
DLWLW SV Werder Bremen
  1. 13' Ruben Vargas
  2. 42' Christian Groß
  3. 45' Rafał Gikiewicz
  4. HT0-0
  5. 49' Christian Groß
  6. 49' Christian Groß
  7. 55' M. Friedl Ö. Toprak
  8. 56' M. Rashica D. Selke
  9. 57' R. Khedira · R. Gumny 1-0
  10. 65' Marco Richter
  11. 70' D. Caligiuri M. Richter
  12. 71' L. Bénes J. Morávek
  13. 75' A. Finnbogason F. Niederlechner
  14. 81' Y. Ōsako L. Bittencourt
  15. 90' André Hahn
  16. 90' Niklas Moisander
  17. 90'+3 M. Gregoritsch A. Hahn
  18. 90'+1 P. Erras M. Eggestein
  19. 90' D. Caligiuri11m 2-0
  20. FT2-0

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Weinzierl
  1. 1R. Gikiewicz 7.6
  2. 6J. Gouweleeuw 6.3
  3. 2R. Gumny 6.9
  4. 22Iago 7.2
  5. 28A. Hahn ▼ 90' 7.5
  6. 14J. Morávek ▼ 71' 6.3
  7. 8R. Khedira 7.9
  8. 23M. Richter ▼ 70' 7.3
  9. 36R. Oxford 7.9
  10. 16R. Vargas 3.0
  11. 7F. Niederlechner ▼ 75' 6.6

Dự bị 9

  1. 20D. Caligiuri ▲ 70' 7.3
  2. 18L. Bénes ▲ 71' 6.3
  3. 27A. Finnbogason ▲ 75' 6.2
  4. 11M. Gregoritsch ▲ 90'
  5. 33T. Strobl
  6. 32R. Framberger
  7. 5M. Suchý
  8. 40T. Koubek
  9. 3M. Pedersen
SV Werder Bremen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Kohfeldt
  1. 1J. Pavlenka 6.6
  2. 18N. Moisander 6.6
  3. 36C. Groß 5.6
  4. 21Ö. Toprak ▼ 55' 6.9
  5. 23T. Gebre Selassie 7.3
  6. 5L. Augustinsson 7.3
  7. 10L. Bittencourt ▼ 81' 6.9
  8. 35M. Eggestein ▼ 90' 6.7
  9. 11N. Füllkrug 7.5
  10. 9D. Selke ▼ 56' 6.9
  11. 19J. Sargent 7.2

Dự bị 9

  1. 32M. Friedl ▲ 55' 6.5
  2. 7M. Rashica ▲ 56' 5.6
  3. 8Y. Ōsako ▲ 81' 6.3
  4. 29P. Erras ▲ 90'
  5. 44P. Bargfrede
  6. 34J. Mbom
  7. 6K. Möhwald
  8. 30M. Zetterer
  9. 17F. Agu

Thống kê

135
531
31%Kiểm soát bóng69%
13Dứt điểm15
5Trúng đích5
2Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị4
13Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
233Chuyền bóng508
136Chuyền chính xác396
58%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 44 +55 78
2
RB Leipzig
34 60 - 32 +28 65
3
Borussia Dortmund
34 75 - 46 +29 64
4
VfL Wolfsburg
34 61 - 37 +24 61
5
Eintracht Frankfurt
34 69 - 53 +16 60
6
Bayer Leverkusen
34 53 - 39 +14 52
7
1. FC Union Berlin
34 50 - 43 +7 50
8
Borussia Mönchengladbach
34 64 - 56 +8 49
9
VfB Stuttgart
34 56 - 55 +1 45
10
SC Freiburg
34 52 - 52 0 45
11
TSG 1899 Hoffenheim
34 52 - 54 -2 43
12
1. FSV Mainz 05
34 39 - 56 -17 39
13
FC Augsburg
34 36 - 54 -18 36
14
Hertha BSC Berlin
34 41 - 52 -11 35
15
Arminia Bielefeld
34 26 - 52 -26 35
16
1. FC Köln
34 34 - 60 -26 33
17
SV Werder Bremen
34 36 - 57 -21 31
18
FC Schalke 04
34 25 - 86 -61 16
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

41Trận đấu45
64Ghi được62
62Thủng lưới62
1.56Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu