SV Werder Bremen vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 2-0 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 16 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 3, hòa 2, FC Augsburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 16
- Sân vận động
- wohninvest WESERSTADION, Bremen
- Trọng tài
- S. Stegemann
- Phong độ
- DLWLW SV Werder Bremen
- WLWWW FC Augsburg
- 32' Daniel Caligiuri
- HT0-0
- 58' ▲ R. Gumny ▼ D. Caligiuri
- 58' ▲ F. Niederlechner ▼ A. Finnbogason
- 72' ▲ R. Schmid ▼ D. Selke
- 74' ▲ N. Sarenren Bazee ▼ R. Vargas
- 84' T. Gebre Selassie 1-0
- 87' ▲ T. Civeja ▼ R. Khedira
- 87' ▲ M. Gregoritsch ▼ R. Oxford
- 87' F. Agu · R. Schmid 2-0
- 90'+2 ▲ I. Gruev ▼ J. Sargent
- 90' ▲ M. Rashica ▼ K. Möhwald
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Pavlenka 7.2
- 21Ö. Toprak 7.2
- 23T. Gebre Selassie ⚽ 7.2
- 13M. Veljkovic 6.9
- 32M. Friedl 7.3
- 17F. Agu ⚽ 7.3
- 6K. Möhwald ▼ 90' 7.5
- 35M. Eggestein 6.6
- 34J. Mbom 6.6
- 9D. Selke ▼ 72' 6.6
- 19J. Sargent ▼ 90' 7.0
Dự bị 9
- 20R. Schmid ▲ 72' 7.2
- 28I. Gruev ▲ 90'
- 7M. Rashica ▲ 90'
- 27S. Kapino
- 10L. Bittencourt
- 43E. Dinkçi
- 18N. Moisander
- 22T. Chong
- 8Y. Ōsako
- 1R. Gikiewicz 6.5
- 6J. Gouweleeuw 6.9
- 3M. Pedersen 7.2
- 19F. Uduokhai 6.9
- 20D. Caligiuri ▼ 58' 7.2
- 28A. Hahn 7.0
- 25C. Gruezo 6.7
- 8R. Khedira ▼ 87' 6.7
- 36R. Oxford ▼ 87' 6.6
- 16R. Vargas ▼ 74' 6.2
- 27A. Finnbogason ▼ 58' 6.7
Dự bị 9
- 2R. Gumny ▲ 58' 6.3
- 7F. Niederlechner ▲ 58' 6.3
- 17N. Sarenren Bazee ▲ 74' 6.0
- 41T. Civeja ▲ 87'
- 11M. Gregoritsch ▲ 87'
- 5M. Suchý
- 33T. Strobl
- 40T. Koubek
- 4F. Götze
Thống kê
00⚑4
⚑410
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm6
5Trúng đích0
2Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
4Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi18
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
460Chuyền bóng478
364Chuyền chính xác383
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 44 | +55 | 78 | |
| 2 | 34 | 60 - 32 | +28 | 65 | |
| 3 | 34 | 75 - 46 | +29 | 64 | |
| 4 | 34 | 61 - 37 | +24 | 61 | |
| 5 | 34 | 69 - 53 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 7 | 34 | 50 - 43 | +7 | 50 | |
| 8 | 34 | 64 - 56 | +8 | 49 | |
| 9 | 34 | 56 - 55 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 52 | 0 | 45 | |
| 11 | 34 | 52 - 54 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 56 | -17 | 39 | |
| 13 | 34 | 36 - 54 | -18 | 36 | |
| 14 | 34 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 15 | 34 | 26 - 52 | -26 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 60 | -26 | 33 | |
| 17 | 34 | 36 - 57 | -21 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 86 | -61 | 16 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
45Trận đấu41
62Ghi được64
62Thủng lưới62
1.38Bàn thắng mỗi trận1.56
14Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai34