Bayer Leverkusen vs RB Leipzig
Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 4-1 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 6, hòa 1, RB Leipzig thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 32
- Sân vận động
- BayArena, Leverkusen
- Phong độ
- LWWLW Bayer Leverkusen
- LLWWL RB Leipzig
- 14' Max Finkgräfe
- 25' P. Schick · N. Tella 1-0
- 45' N. Tella · A. Garcia 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ C. Lukeba ▼ E. Bitshiabu
- 46' ▲ B. Gruda ▼ A. Nusa
- 65' ▲ A. Ouedraogo ▼ N. Seiwald
- 65' ▲ C. Harder ▼ Romulo Cardoso
- 72' Xaver Schlager
- 76' P. Schick · I. Maza 3-0
- 77' ▲ E. Poku ▼ N. Tella
- 77' ▲ Arthur ▼ M. Culbreath
- 80' 3-1 C. Baumgartner · B. Gruda
- 84' Christoph Baumgartner
- 84' ▲ B. Henrichs ▼ M. Finkgrafe
- 85' ▲ E. Fernandez ▼ A. Garcia
- 85' ▲ M. Tillman ▼ I. Maza
- 86' Malik Tillman
- 89' P. Schick · A. Grimaldo 4-1
- 90' Patrik Schick
- 90'+3 ▲ C. Kofane ▼ P. Schick
- FT4-1
Đội hình
- 1M. Flekken 6.9
- 4J. Quansah 6.2
- 8R. Andrich 7.0
- 12E. Tapsoba 7.2
- 42M. Culbreath ▼ 77' 7.0
- 24A. Garcia ⇢ ▼ 85' 8.9
- 25E. Palacios 7.3
- 20A. Grimaldo ⇢ 9.0
- 30I. Maza ⇢ ▼ 85' 7.7
- 23N. Tella ⚽ ⇢ ▼ 77' 9.3
- 14P. Schick ⚽3 ▼ 90' 9.3
Dự bị 9
- 28J. Blaswich
- 6E. Fernandez ▲ 85' 6.7
- 5L. Bade
- 7J. Hofmann
- 10M. Tillman ▲ 85' 6.6
- 19E. Poku ▲ 77' 6.7
- 17E. Ben Seghir
- 13Arthur ▲ 77' 6.5
- 35C. Kofane ▲ 90'
- 26M. Vandevoordt 5.9
- 17R. Baku 5.5
- 4W. Orban 6.7
- 5E. Bitshiabu ▼ 46' 7.5
- 35M. Finkgrafe ▼ 84' 5.9
- 24X. Schlager 6.6
- 13N. Seiwald ▼ 65' 6.9
- 14C. Baumgartner ⚽ 7.2
- 49Y. Diomande 5.9
- 40Romulo Cardoso ▼ 65' 6.5
- 7A. Nusa ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 1P. Gulacsi
- 16L. Klostermann
- 23C. Lukeba ▲ 46' 6.6
- 9J. Bakayoko
- 10B. Gruda ▲ 46' 6.9
- 39B. Henrichs ▲ 84' 6.2
- 22D. Raum
- 20A. Ouedraogo ▲ 65' 6.2
- 11C. Harder ▲ 65' 6.3
Thống kê
01⚑7
⚑330
55%Kiểm soát bóng45%
23Dứt điểm14
8Trúng đích5
8Chệch đích5
21Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn4
7Phạt góc3
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
-0.14Bàn thắng ngăn chặn-0.14
504Chuyền bóng414
449Chuyền chính xác356
89%Chính xác chuyền86%
4.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu45
106Ghi được104
76Thủng lưới60
1.86Bàn thắng mỗi trận2.31
19Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn34
51Hiệp hai48