RB Leipzig vs Bayer Leverkusen
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 1-3 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 3, hòa 1, Bayer Leverkusen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 15
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Leipzig
- Phong độ
- LWWLL RB Leipzig
- LWWLW Bayer Leverkusen
- 30' Arthur
- 35' X. Schlager · C. Baumgartner 1-0
- 40' 1-1 M. Terrier · Arthur
- 44' 1-2 P. Schick · N. Tella
- HT1-2
- 57' ▲ E. Fernandez ▼ J. Hofmann
- 70' ▲ A. Maksimovic ▼ Romulo Cardoso
- 70' ▲ R. Baku ▼ K. Nedeljkovic
- 77' ▲ A. Tape ▼ N. Tella
- 77' ▲ C. Kofane ▼ P. Schick
- 77' ▲ M. Culbreath ▼ M. Terrier
- 79' ▲ T. Werner ▼ T. Gomis
- 83' ▲ Lucas ▼ Arthur
- 87' Axel Tape
- 89' ▲ E. Bitshiabu ▼ N. Seiwald
- 90'+11 Castello Lukeba
- 90' 1-3 M. Culbreath
- FT1-3
Đội hình
- 1P. Gulacsi 7.6
- 19K. Nedeljkovic ▼ 70' 6.0
- 4W. Orban 6.7
- 23C. Lukeba 6.5
- 22D. Raum 7.9
- 14C. Baumgartner ⇢ 7.3
- 13N. Seiwald ▼ 89' 6.5
- 24X. Schlager ⚽ 8.9
- 11C. Harder 6.3
- 40Romulo Cardoso ▼ 70' 6.2
- 27T. Gomis ▼ 79' 6.7
Dự bị 9
- 26M. Vandevoordt
- 35M. Finkgrafe
- 16L. Klostermann
- 5E. Bitshiabu ▲ 89' 6.3
- 37B. Kaltefleiter
- 33A. Maksimovic ▲ 70' 6.2
- 17R. Baku ▲ 70' 6.6
- 45S. Konate
- 36T. Werner ▲ 79' 6.3
- 1M. Flekken 8.9
- 8R. Andrich 6.9
- 5L. Bade 7.9
- 44J. Belocian 6.3
- 13Arthur ⇢ ▼ 83' 6.9
- 24A. Garcia 6.6
- 10M. Tillman 6.9
- 23N. Tella ⇢ ▼ 77' 6.9
- 7J. Hofmann ▼ 57' 6.7
- 11M. Terrier ⚽ ▼ 77' 7.6
- 14P. Schick ⚽ ▼ 77' 7.2
Dự bị 9
- 28J. Blaswich
- 36N. Lomb
- 16A. Tape ▲ 77' 6.7
- 21Lucas ▲ 83' 6.6
- 6E. Fernandez ▲ 57' 7.0
- 27J. Mensah
- 18A. Sarco
- 35C. Kofane ▲ 77' 6.3
- 42M. Culbreath ⚽ ▲ 77' 7.6
Thống kê
01⚑2
⚑820
44%Kiểm soát bóng56%
19Dứt điểm15
7Trúng đích8
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
2Phạt góc8
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
5Cứu thua6
0.41Bàn thắng ngăn chặn0.41
474Chuyền bóng608
402Chuyền chính xác550
85%Chính xác chuyền90%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu57
104Ghi được106
60Thủng lưới76
2.31Bàn thắng mỗi trận1.86
14Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai51