RB Leipzig
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Bayer Leverkusen

RB Leipzig vs Bayer Leverkusen

Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 1-3 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 3, hòa 1, Bayer Leverkusen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 13
Sân vận động
Red Bull Arena, Leipzig
Trọng tài
B. Cortus
Phong độ
LLWWL RB Leipzig
LWWLW Bayer Leverkusen
  1. 10' Moussa Diaby
  2. 14' Robert Andrich
  3. 21' 0-1 F. Wirtz · E. Palacios
  4. 34' 0-2 M. Diaby · J. Tah
  5. 38' Emil Forsberg
  6. 43' D. Szoboszlai B. Brobbey
  7. HT0-2
  8. 62' O. Kossounou P. Schick
  9. 62' C. Aránguiz A. Adli
  10. 62' André Silva · C. Nkunku 1-2
  11. 64' 1-3 J. Frimpong · M. Diaby
  12. 73' T. Adams K. Kampl
  13. 73' B. Henrichs K. Laimer
  14. 80' K. Demirbay R. Andrich
  15. 82' Lukáš Hrádecký
  16. 84' S. Bonnah L. Klostermann
  17. 84' A. Haïdara E. Forsberg
  18. 86' Angeliño
  19. 88' L. Alario M. Diaby
  20. 88' N. Amiri F. Wirtz
  21. 90'+3 Jeremie Frimpong
  22. FT1-3

Đội hình

RB Leipzig Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: J. Marsch
  1. 31Josep Martínez 5.9
  2. 16L. Klostermann ▼ 84' 6.5
  3. 3Angeliño 6.3
  4. 22N. Mukiele 6.3
  5. 32J. Gvardiol 6.7
  6. 10E. Forsberg ▼ 84' 6.3
  7. 44K. Kampl ▼ 73' 6.9
  8. 27K. Laimer ▼ 73' 6.6
  9. 18C. Nkunku 7.7
  10. 33André Silva 7.2
  11. 21B. Brobbey ▼ 43' 6.3

Dự bị 9

  1. 17D. Szoboszlai ▲ 43' 6.2
  2. 14T. Adams ▲ 73' 6.5
  3. 39B. Henrichs ▲ 73' 6.7
  4. 35S. Bonnah ▲ 84' 6.7
  5. 8A. Haïdara ▲ 84' 6.3
  6. 37S. Raebiger
  7. 13P. Tschauner
  8. 26Ilaix Moriba
  9. 47J. Wosz
Bayer Leverkusen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Seoane
  1. 1L. Hrádecký 6.6
  2. 4J. Tah 7.7
  3. 30J. Frimpong 6.9
  4. 12E. Tapsoba 6.9
  5. 33P. Hincapié 7.2
  6. 8R. Andrich ▼ 80' 6.9
  7. 25E. Palacios 7.7
  8. 31A. Adli ▼ 62' 6.3
  9. 14P. Schick ▼ 62' 6.9
  10. 19M. Diaby ▼ 88' 7.5
  11. 27F. Wirtz ▼ 88' 7.3

Dự bị 9

  1. 6O. Kossounou ▲ 62' 6.3
  2. 20C. Aránguiz ▲ 62' 6.6
  3. 10K. Demirbay ▲ 80' 6.7
  4. 13L. Alario ▲ 88'
  5. 11N. Amiri ▲ 88'
  6. 7Paulinho
  7. 40A. Lunev
  8. 22D. Sinkgraven
  9. 3P. Retsos

Thống kê

017
230
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm11
3Trúng đích4
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
7Phạt góc2
2Việt vị5
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
592Chuyền bóng431
501Chuyền chính xác330
85%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

58Trận đấu47
118Ghi được104
67Thủng lưới64
2.03Bàn thắng mỗi trận2.21
18Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn32
68Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu