Bayer Leverkusen
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
RB Leipzig

Bayer Leverkusen vs RB Leipzig

Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 3-2 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 6, hòa 1, RB Leipzig thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 1
Sân vận động
BayArena, Leverkusen
Phong độ
LWWLW Bayer Leverkusen
LWWLL RB Leipzig
  1. 24' J. Frimpong · V. Boniface 1-0
  2. 35' J. Tah · J. Hofmann 2-0
  3. 39' 2-1 Dani Olmo · D. Raum
  4. HT2-1
  5. 62' Nicolas Seiwald
  6. 62' K. Kampl X. Simons
  7. 62' C. Lukeba N. Seiwald
  8. 62' Y. Poulsen T. Werner
  9. 64' F. Wirtz · J. Frimpong 3-1
  10. 69' Victor Okoh Boniface
  11. 71' 3-2 L. Openda · M. Simakan
  12. 75' R. Andrich F. Wirtz
  13. 75' E. Forsberg L. Openda
  14. 78' Arthur J. Frimpong
  15. 81' Castello Lukeba
  16. 84' Fábio Carvalho X. Schlager
  17. 89' A. Hložek J. Hofmann
  18. 89' N. Amiri V. Boniface
  19. FT3-2

Đội hình

Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Xabi Alonso
  1. 1L. Hrádecký 7.5
  2. 6O. Kossounou 6.6
  3. 4J. Tah 7.9
  4. 12E. Tapsoba 6.3
  5. 30J. Frimpong ▼ 78' 8.0
  6. 25E. Palacios 7.2
  7. 34G. Xhaka 7.0
  8. 20Álex Grimaldo 6.7
  9. 7J. Hofmann ▼ 89' 8.2
  10. 10F. Wirtz ▼ 75' 6.9
  11. 22V. Boniface ▼ 89' 7.2

Dự bị 9

  1. 8R. Andrich ▲ 75' 6.3
  2. 13Arthur ▲ 78' 7.0
  3. 23A. Hložek ▲ 89'
  4. 11N. Amiri ▲ 89'
  5. 17M. Kovář
  6. 24T. Fosu-Mensah
  7. 32G. Puerta
  8. 18N. Mbamba
  9. 48R. Münz
RB Leipzig Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: M. Rose
  1. 21J. Blaswich 7.0
  2. 39B. Henrichs 7.2
  3. 2M. Simakan 7.5
  4. 4W. Orbán 6.5
  5. 22D. Raum 7.3
  6. 13N. Seiwald ▼ 62' 6.2
  7. 24X. Schlager ▼ 84' 6.3
  8. 20X. Simons ▼ 62' 6.7
  9. 11T. Werner ▼ 62' 6.0
  10. 17L. Openda ▼ 75' 7.0
  11. 7Dani Olmo 7.3

Dự bị 9

  1. 44K. Kampl ▲ 62' 6.9
  2. 23C. Lukeba ▲ 62' 6.5
  3. 9Y. Poulsen ▲ 62' 6.9
  4. 10E. Forsberg ▲ 75' 6.7
  5. 18Fábio Carvalho ▲ 84' 6.3
  6. 14C. Baumgartner
  7. 38Hugo Novoa
  8. 25L. Zingerle
  9. 16L. Klostermann

Thống kê

014
520
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm14
7Trúng đích6
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
4Phạt góc5
2Việt vị0
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
442Chuyền bóng557
362Chuyền chính xác478
82%Chính xác chuyền86%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

60Trận đấu53
158Ghi được120
49Thủng lưới63
2.63Bàn thắng mỗi trận2.26
26Giữ sạch lưới15
43Trên 2.5 bàn37
87Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu