Bayer Leverkusen vs RB Leipzig
Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 2-3 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 6, hòa 1, RB Leipzig thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
- Sân vận động
- BayArena, Leverkusen
- Phong độ
- LWWLW Bayer Leverkusen
- LWWLL RB Leipzig
- 12' Victor Okoh Boniface
- 15' ▲ N. Seiwald ▼ A. Haidara
- 18' Jeremie Frimpong
- 38' J. Frimpong 1-0
- 45' Álex Grimaldo · F. Wirtz 2-0
- 45'+7 2-1 K. Kampl · B. Henrichs
- HT2-1
- 57' 2-2 L. Openda · B. Šeško
- 61' Lukas Klostermann
- 67' ▲ A. Nusa ▼ B. Šeško
- 71' ▲ A. Adli ▼ M. Terrier
- 77' ▲ P. Schick ▼ V. Boniface
- 77' ▲ N. Tella ▼ J. Frimpong
- 80' 2-3 L. Openda · A. Nusa
- 82' Edmond Tapsoba
- 86' Patrik Schick
- 86' ▲ Arthur ▼ E. Tapsoba
- 89' ▲ C. Baumgartner ▼ K. Kampl
- 89' ▲ Y. Poulsen ▼ L. Openda
- 89' ▲ A. Vermeeren ▼ B. Henrichs
- FT2-3
Đội hình
- 17M. Kovář 6.5
- 12E. Tapsoba ▼ 86' 6.0
- 4J. Tah 6.7
- 3P. Hincapié 7.0
- 30J. Frimpong ⚽ ▼ 77' 7.3
- 34G. Xhaka 7.0
- 24Aleix García 7.9
- 20Álex Grimaldo ⚽ 9.2
- 11M. Terrier ▼ 71' 6.6
- 10F. Wirtz ⇢ 8.9
- 22V. Boniface ▼ 77' 6.7
Dự bị 8
- 21A. Adli ▲ 71' 6.9
- 14P. Schick ▲ 77' 6.7
- 19N. Tella ▲ 77' 6.5
- 13Arthur ▲ 86' 6.6
- 44J. Belocian
- 8R. Andrich
- 23N. Mukiele
- 36N. Lomb
- 1P. Gulácsi 8.7
- 16L. Klostermann 6.3
- 5E. Bitshiabu 6.2
- 23C. Lukeba 6.9
- 39B. Henrichs ⇢ ▼ 89' 7.9
- 8A. Haidara ▼ 15' 6.9
- 44K. Kampl ⚽ ▼ 89' 7.5
- 22D. Raum 6.9
- 30B. Šeško ⇢ ▼ 67' 7.0
- 10X. Simons 6.6
- 11L. Openda ⚽2 ▼ 89' 8.5
Dự bị 9
- 13N. Seiwald ▲ 15' 6.9
- 7A. Nusa ▲ 67' 7.0
- 14C. Baumgartner ▲ 89' 6.5
- 9Y. Poulsen ▲ 89' 6.2
- 18A. Vermeeren ▲ 89' 6.7
- 19André Silva
- 47V. Gebel
- 26M. Vandevoordt
- 6E. Elmas
Thống kê
03⚑18
⚑210
63%Kiểm soát bóng37%
26Dứt điểm8
10Trúng đích4
9Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
18Phạt góc2
0Việt vị5
7Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
1Cứu thua8
-0.38Bàn thắng ngăn chặn-0.38
577Chuyền bóng351
501Chuyền chính xác291
87%Chính xác chuyền83%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
55Trận đấu52
108Ghi được81
70Thủng lưới74
1.96Bàn thắng mỗi trận1.56
17Giữ sạch lưới18
34Trên 2.5 bàn30
47Hiệp hai32