SV Werder Bremen vs Hamburger SV
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 3-1 Hamburger SV tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 4, hòa 2, Hamburger SV thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 30
- Sân vận động
- Weserstadion, Bremen
- Phong độ
- DLWLW SV Werder Bremen
- DWWLL Hamburger SV
- 37' J. Stage · Y. Sugawara 1-0
- 41' 1-1 R. Glatzel · N. Capaldo
- 45' Olivier Deman
- 45' Ransford Yeboah Königsdörffer
- HT1-1
- 57' J. Stage · C. Puertas 2-1
- 58' Miro Muheim
- 61' ▲ M. Grull ▼ J. Milosevic
- 66' ▲ P. Otele ▼ A. Gronbaek
- 67' ▲ L. Bittencourt ▼ J. Stage
- 71' Yukinari Sugawara
- 73' Leonardo Bittencourt
- 75' ▲ B. Jatta ▼ M. Muheim
- 75' ▲ O. Stange ▼ R. Konigsdorffer
- 78' Philip Otele
- 79' Philip Otele
- 82' Marco Grüll
- 83' ▲ D. Downs ▼ N. Capaldo
- 87' Bakery Jatta
- 89' Bakery Jatta
- 89' ▲ N. Stark ▼ J. Njinmah
- 90' C. Puertas · R. Schmid 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 30M. Backhaus 6.7
- 3Y. Sugawara ⇢ 7.3
- 5A. Pieper 6.3
- 31K. Coulibaly 7.2
- 2O. Deman 6.9
- 14S. Lynen 6.9
- 11J. Njinmah ▼ 89' 6.9
- 6J. Stage ⚽2 ▼ 67' 8.5
- 18C. Puertas ⚽ ⇢ 7.9
- 20R. Schmid ⇢ 7.2
- 19J. Milosevic ▼ 61' 6.0
Dự bị 9
- 25M. Kolke
- 10L. Bittencourt ▲ 67' 6.7
- 4N. Stark ▲ 89' 6.7
- 39M. Wober
- 24P. Covic
- 17M. Grull ▲ 61' 7.0
- 23I. Schmidt
- 7S. Mbangula
- 29S. Musah
- 1D. Heuer Fernandes 7.9
- 24N. Capaldo ⇢ ▼ 83' 6.2
- 25J. Torunarigha 6.0
- 17W. Omari 6.3
- 2W. Mikelbrencis 6.2
- 21N. Remberg 6.6
- 23A. Gronbaek ▼ 66' 6.6
- 28M. Muheim ▼ 75' 6.6
- 20F. Vieira 7.3
- 9R. Glatzel ⚽ 7.7
- 11R. Konigsdorffer ▼ 75' 6.3
Dự bị 9
- 12S. Tangvik
- 18B. Jatta ▲ 75' 6.3
- 14R. Philippe
- 19D. Downs ▲ 83' 6.7
- 49O. Stange ▲ 75' 6.6
- 16G. Gocholeishvili
- 8D. Elfadli
- 27P. Otele ▲ 66' 4.9
- 43S. Nandja
Thống kê
04⚑7
⚑331
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm11
10Trúng đích3
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
-0.29Bàn thắng ngăn chặn-0.29
446Chuyền bóng341
359Chuyền chính xác253
80%Chính xác chuyền74%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
59Ghi được46
75Thủng lưới67
1.37Bàn thắng mỗi trận1.1
8Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai28