SV Werder Bremen vs Hamburger SV
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 0-2 Hamburger SV tại 2. Bundesliga, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 4, hòa 2, Hamburger SV thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 7
- Sân vận động
- wohninvest WESERSTADION, Bremen
- Trọng tài
- S. Stegemann
- Phong độ
- DLWLW SV Werder Bremen
- DWWLL Hamburger SV
- 2' 0-1 R. Glatzel · M. Heyer
- 5' Christian Groß
- 26' Niklas Schmidt
- 29' Sebastian Schonlau
- 31' Christian Groß
- 31' Christian Groß
- 38' ▲ I. Gruev ▼ A. NLola Nankishi
- 45'+1 0-2 M. Heyer · B. Jatta
- HT0-2
- 50' Marvin Ducksch
- 52' Sebastian Schonlau
- 52' Sebastian Schonlau
- 58' ▲ L. Reis ▼ R. Glatzel
- 59' Moritz Heyer
- 66' ▲ J. Mbom ▼ M. Weiser
- 67' ▲ R. Assalé ▼ N. Schmidt
- 68' Roger Assalé
- 69' Tim Leibold
- 70' ▲ M. Wintzheimer ▼ S. Kittel
- 70' ▲ M. Kaufmann ▼ B. Jatta
- 73' ▲ N. Füllkrug ▼ A. Jung
- 77' Ilia Gruev
- 82' ▲ A. Suhonen ▼ M. Heyer
- 82' ▲ M. Vušković ▼ D. Kinsombi
- 90'+1 Jean-Manuel Mbom
- FT0-2
Đội hình
- 30M. Zetterer 6.5
- 36C. Groß 5.2
- 3A. Jung ▼ 73' 6.6
- 8M. Weiser ▼ 66' 6.3
- 13M. Veljković 6.3
- 23N. Rapp 7.3
- 26L. Mai 6.6
- 22N. Schmidt ▼ 67' 6.2
- 20R. Schmid 7.2
- 7M. Ducksch 6.5
- 17A. N'Lola Nankishi ▼ 38' 6.5
Dự bị 9
- 28I. Gruev ▲ 38' 6.9
- 34J. Mbom ▲ 66' 7.3
- 15R. Assalé ▲ 67' 7.3
- 11N. Füllkrug ▲ 73' 6.9
- 1J. Pavlenka
- 25Park Kyu-Hyun
- 32M. Friedl
- 43E. Dinkçi
- 29N. Woltemade
- 1Daniel Heuer 7.9
- 2J. Gyamerah 6.9
- 4S. Schonlau 6.0
- 21T. Leibold 7.2
- 34J. David 7.3
- 10S. Kittel ▼ 70' 7.0
- 3M. Heyer ⚽ ⇢ ▼ 82' 7.7
- 6D. Kinsombi ▼ 82' 6.2
- 23J. Meffert 6.7
- 18B. Jatta ⇢ ▼ 70' 6.3
- 9R. Glatzel ⚽ ▼ 58' 7.3
Dự bị 9
- 14L. Reis ▲ 58' 6.3
- 19M. Wintzheimer ▲ 70' 6.6
- 11M. Kaufmann ▲ 70' 6.3
- 36A. Suhonen ▲ 82' 6.0
- 44M. Vušković ▲ 82' 6.3
- 8T. Doyle
- 28M. Muheim
- 16M. Johansson
- 22R. Meißner
Thống kê
17⚑5
⚑341
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm6
4Trúng đích4
9Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị2
17Phạm lỗi15
7Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
394Chuyền bóng448
309Chuyền chính xác366
78%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 44 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 65 - 43 | +22 | 63 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 46 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 6 | 34 | 43 - 45 | -2 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 12 | 34 | 54 - 55 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 41 - 52 | -11 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 15 | 34 | 50 - 51 | -1 | 40 | |
| 16 | 34 | 33 - 46 | -13 | 32 | |
| 17 | 34 | 32 - 72 | -40 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 65 | -35 | 21 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
42Trận đấu48
96Ghi được89
52Thủng lưới60
2.29Bàn thắng mỗi trận1.85
13Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn27
48Hiệp hai41