Hamburger SV
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
SV Werder Bremen

Hamburger SV vs SV Werder Bremen

Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 2-1 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 22 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 4, hòa 2, SV Werder Bremen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 31
Sân vận động
Volksparkstadion, Hamburg
Trọng tài
Manuel Gräfe, Germany
Phong độ
DWWLL Hamburger SV
DLWLW SV Werder Bremen
  1. 5' P. Lasogga · N. Müller 1-0
  2. 15' Sambou Yatabare
  3. 26' Pierre-Michel Lasogga
  4. 32' P. Lasogga · M. Ostrzolek 2-0
  5. 35' Clemens Fritz
  6. HT2-0
  7. 46' Michael Gregoritsch
  8. 46' G. Kačar N. Müller
  9. 59' A. Ujah S. Yatabaré
  10. 65' 2-1 A. Ujah
  11. 76' Papy Djilobodji
  12. 76' J. Sternberg S. García
  13. 79' Jaroslav Drobný
  14. 79' D. Diekmeier M. Gregoritsch
  15. 87' Cleber Reis I. Iličević
  16. 89' L. Fröde F. Grillitsch
  17. 90' Fin Bartels
  18. FT2-1

Đội hình

Hamburger SV
  1. 1J. Drobný 8.3
  2. 5J. Djourou 6.5
  3. 4E. Spahić 7.1
  4. 24G. Sakai 7.0
  5. 22M. Ostrzolek 8.0
  6. 28G. Jung 6.5
  7. 7I. Iličević ▼ 87' 7.4
  8. 27N. Müller ▼ 46' 6.8
  9. 8L. Holtby 7.1
  10. 23M. Gregoritsch ▼ 79' 6.4
  11. 10P. Lasogga ⚽2 7.6

Dự bị 7

  1. 40G. Kačar ▲ 46' 7.2
  2. 2D. Diekmeier ▲ 79' 6.5
  3. 3Cleber Reis ▲ 87' 6.6
  4. 9S. Schipplock
  5. 14A. Hunt
  6. 21N. Bahoui
  7. 30A. Hirzel
SV Werder Bremen
  1. 42F. Wiedwald 7.1
  2. 23T. Gebre Selassie 7.0
  3. 3P. Djilobodji 6.6
  4. 2S. García ▼ 76' 6.8
  5. 7J. Vestergaard 6.7
  6. 8C. Fritz 7.2
  7. 16Z. Junuzović 5.9
  8. 22F. Bartels 6.7
  9. 5S. Yatabaré ▼ 59' 6.0
  10. 14C. Pizarro 6.7
  11. 27F. Grillitsch ▼ 89' 7.3

Dự bị 7

  1. 21A. Ujah ▲ 59' 7.5
  2. 37J. Sternberg ▲ 76' 6.6
  3. 39L. Fröde ▲ 89'
  4. 4Gálvez
  5. 6L. Kleinheisler
  6. 11L. Öztunali
  7. 18G. Tremmel

Thống kê

035
440
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm21
7Trúng đích10
2Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
5Phạt góc4
3Việt vị0
0Phạm lỗi0
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
9Cứu thua5
397Chuyền bóng461
260Chuyền chính xác329
65%Chính xác chuyền71%

So sánh

35Trận đấu39
42Ghi được60
49Thủng lưới71
1.2Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu