1. FC Köln vs SV Werder Bremen
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 3-1 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 2, hòa 5, SV Werder Bremen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 29
- Phong độ
- DWWWL 1. FC Köln
- DLWLW SV Werder Bremen
- 7' S. El Mala11m 1-0
- 24' Marco Friedl
- HT1-0
- 46' ▲ A. Castro-Montes ▼ K. Lund
- 46' ▲ K. Coulibaly ▼ Y. Sugawara
- 46' ▲ S. Musah ▼ M. Grull
- 49' Alessio Castro-Montes
- 65' R. Ache 2-0
- 67' ▲ L. Maina ▼ S. El Mala
- 67' ▲ M. Bulter ▼ J. Thielmann
- 70' Ragnar Ache
- 74' Olivier Deman
- 75' 2-1 R. Schmid11m
- 76' ▲ L. Waldschmidt ▼ R. Ache
- 78' Leonardo Bittencourt
- 79' ▲ I. Schmidt ▼ F. Agu
- 83' Jahmai Simpson-Pusey
- 84' ▲ J. Milosevic ▼ L. Bittencourt
- 86' ▲ T. Krauss ▼ S. Sebulonsen
- 90'+1 Eric Martel
- 90' Amos Pieper
- 90' M. Backhausphản lưới 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Schwabe 6.9
- 28S. Sebulonsen ▼ 86' 6.7
- 22J. Simpson-Pusey 7.3
- 39C. Ozkacar 7.0
- 32K. Lund ▼ 46' 7.2
- 29J. Thielmann ▼ 67' 7.0
- 18I. Johannesson 6.9
- 6E. Martel 7.0
- 16J. Kaminski 7.3
- 9R. Ache ⚽ ▼ 76' 6.3
- 13S. El Mala ⚽ ▼ 67' 6.6
Dự bị 9
- 20R. Zieler
- 7L. Waldschmidt ▲ 76' 6.9
- 37L. Maina ▲ 67' 7.3
- 8D. Huseinbasic
- 27F. Chavez
- 17A. Castro-Montes ▲ 46' 6.3
- 30M. Bulter ▲ 67' 6.9
- 5T. Krauss ▲ 86' 6.7
- 33R. van den Berg
- 30M. Backhaus 7.6
- 3Y. Sugawara ▼ 46' 6.3
- 5A. Pieper 7.2
- 32M. Friedl 4.2
- 2O. Deman 6.9
- 14S. Lynen 6.9
- 10L. Bittencourt ▼ 84' 6.3
- 17M. Grull ▼ 46' 6.5
- 20R. Schmid ⚽ 7.2
- 27F. Agu ▼ 79' 6.9
- 11J. Njinmah 7.2
Dự bị 9
- 25M. Kolke
- 4N. Stark
- 24P. Covic
- 23I. Schmidt ▲ 79' 6.2
- 7S. Mbangula
- 19J. Milosevic ▲ 84' 6.3
- 33M. Schmetgens
- 31K. Coulibaly ▲ 46' 6.2
- 29S. Musah ▲ 46' 6.5
Thống kê
03⚑8
⚑521
58%Kiểm soát bóng42%
25Dứt điểm6
8Trúng đích2
6Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm4
11Bị chặn1
8Phạt góc5
3Việt vị3
16Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
0.24Bàn thắng ngăn chặn0.24
493Chuyền bóng352
437Chuyền chính xác280
89%Chính xác chuyền80%
3.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
63Ghi được59
75Thủng lưới75
1.58Bàn thắng mỗi trận1.37
4Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai38