1. FC Köln
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Werder Bremen

1. FC Köln vs SV Werder Bremen

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 1-1 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 7 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 2, hòa 5, SV Werder Bremen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 24
Sân vận động
RheinEnergieSTADION, Köln
Trọng tài
M. Jöllenbeck
Phong độ
DWWWL 1. FC Köln
DLWLW SV Werder Bremen
  1. 21' Ismail Jakobs
  2. HT0-0
  3. 57' L. Bittencourt N. Füllkrug
  4. 58' R. Schmid K. Möhwald
  5. 66' D. Drexler J. Thielmann
  6. 66' 0-1 J. Sargent · R. Schmid
  7. 71' J. Hector E. Rexhbecaj
  8. 71' E. Dennis O. Duda
  9. 71' D. Limnios I. Jakobs
  10. 80' Dominick Drexler
  11. 83' J. Hector 1-1
  12. 86' D. Selke J. Sargent
  13. 90'+1 F. Agu L. Augustinsson
  14. FT1-1

Đội hình

1. FC Köln Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Gisdol
  1. 1T. Horn 7.2
  2. 22Jorge Meré 6.9
  3. 23J. Horn 7.0
  4. 8I. Jakobs ▼ 71' 6.2
  5. 3N. Katterbach 6.7
  6. 13M. Meyer 6.9
  7. 18O. Duda ▼ 71' 7.2
  8. 31M. Wolf 7.0
  9. 28E. Skhiri 7.0
  10. 20E. Rexhbecaj ▼ 71' 7.5
  11. 29J. Thielmann ▼ 66' 6.5

Dự bị 9

  1. 24D. Drexler ▲ 66' 6.9
  2. 14J. Hector ▲ 71' 7.2
  3. 43E. Dennis ▲ 71' 7.0
  4. 15D. Limnios ▲ 71' 6.9
  5. 26S. Cestic
  6. 19K. Ehizibue
  7. 21S. Özcan
  8. 16R. Zieler
  9. 2B. Schmitz
SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Kohfeldt
  1. 1J. Pavlenka 6.9
  2. 21Ö. Toprak 6.9
  3. 23T. Gebre Selassie 7.3
  4. 5L. Augustinsson ▼ 90' 7.5
  5. 13M. Veljkovic 6.7
  6. 32M. Friedl 6.9
  7. 6K. Möhwald ▼ 58' 6.2
  8. 7M. Rashica 6.9
  9. 35M. Eggestein 6.6
  10. 11N. Füllkrug ▼ 57' 7.0
  11. 19J. Sargent ▼ 86' 7.9

Dự bị 9

  1. 10L. Bittencourt ▲ 57' 6.5
  2. 20R. Schmid ▲ 58' 7.3
  3. 9D. Selke ▲ 86'
  4. 17F. Agu ▲ 90'
  5. 18N. Moisander
  6. 8Y. Ōsako
  7. 36C. Groß
  8. 34J. Mbom
  9. 38E. Santos

Thống kê

029
300
68%Kiểm soát bóng32%
16Dứt điểm12
4Trúng đích5
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
9Phạt góc3
4Việt vị0
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
4Cứu thua3
632Chuyền bóng299
549Chuyền chính xác207
87%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 44 +55 78
2
RB Leipzig
34 60 - 32 +28 65
3
Borussia Dortmund
34 75 - 46 +29 64
4
VfL Wolfsburg
34 61 - 37 +24 61
5
Eintracht Frankfurt
34 69 - 53 +16 60
6
Bayer Leverkusen
34 53 - 39 +14 52
7
1. FC Union Berlin
34 50 - 43 +7 50
8
Borussia Mönchengladbach
34 64 - 56 +8 49
9
VfB Stuttgart
34 56 - 55 +1 45
10
SC Freiburg
34 52 - 52 0 45
11
TSG 1899 Hoffenheim
34 52 - 54 -2 43
12
1. FSV Mainz 05
34 39 - 56 -17 39
13
FC Augsburg
34 36 - 54 -18 36
14
Hertha BSC Berlin
34 41 - 52 -11 35
15
Arminia Bielefeld
34 26 - 52 -26 35
16
1. FC Köln
34 34 - 60 -26 33
17
SV Werder Bremen
34 36 - 57 -21 31
18
FC Schalke 04
34 25 - 86 -61 16
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

46Trận đấu45
66Ghi được62
70Thủng lưới62
1.43Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu