1. FC Köln vs SV Werder Bremen
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 0-1 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 16 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 2, hòa 5, SV Werder Bremen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 22
- Sân vận động
- Cologne Stadium, Köln
- Phong độ
- DWWWL 1. FC Köln
- DLWLW SV Werder Bremen
- 26' Florian Kainz
- 26' Romano Schmid
- HT0-0
- 66' ▲ J. Njinmah ▼ N. Woltemade
- 67' ▲ J. Diehl ▼ F. Kainz
- 70' 0-1 J. Njinmah · M. Weiser
- 74' ▲ J. Christensen ▼ E. Martel
- 74' ▲ S. Adamyan ▼ L. Maina
- 77' Jan Thielmann
- 77' Mitchell Weiser
- 83' ▲ R. Borré ▼ M. Ducksch
- 83' ▲ O. Deman ▼ M. Weiser
- 83' ▲ L. Bittencourt ▼ R. Schmid
- 84' ▲ S. Tigges ▼ D. Ljubičić
- 84' ▲ F. Dietz ▼ B. Schmitz
- 88' Julián Malatini
- 88' Leonardo Bittencourt
- 90'+5 Timo Hübers
- 90'+2 Denis Huseinbašić
- 90'+4 ▲ S. Alvero ▼ S. Lynen
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Schwäbe 6.9
- 2B. Schmitz ▼ 84' 6.3
- 15L. Kilian 6.3
- 4T. Hübers 6.6
- 35M. Finkgräfe 6.5
- 6E. Martel ▼ 74' 6.2
- 8D. Huseinbašić 6.7
- 37L. Maina ▼ 74' 6.2
- 11F. Kainz ▼ 67' 6.9
- 7D. Ljubičić ▼ 84' 6.9
- 29J. Thielmann 7.5
Dự bị 9
- 45J. Diehl ▲ 67' 6.7
- 22J. Christensen ▲ 74' 6.6
- 23S. Adamyan ▲ 74' 6.9
- 21S. Tigges ▲ 84' 6.6
- 33F. Dietz ▲ 84' 6.7
- 20P. Pentke
- 17L. Paqarada
- 18R. Carstensen
- 3D. Heintz
- 30M. Zetterer 7.7
- 22J. Malatini 7.5
- 32M. Friedl 7.9
- 3A. Jung 6.9
- 8M. Weiser ⇢ ▼ 83' 7.3
- 20R. Schmid ▼ 83' 6.9
- 14S. Lynen ▼ 90' 7.0
- 6J. Stage 7.7
- 27F. Agu 6.9
- 7M. Ducksch ▼ 83' 7.9
- 29N. Woltemade ▼ 66' 6.6
Dự bị 9
- 17J. Njinmah ⚽ ▲ 66' 7.5
- 19R. Borré ▲ 83' 6.5
- 2O. Deman ▲ 83' 6.9
- 10L. Bittencourt ▲ 83' 6.6
- 28S. Alvero ▲ 90'
- 9D. Kownacki
- 21I. Hansen-Aarøen
- 38Dudu
- 36C. Groß
Thống kê
04⚑5
⚑340
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm13
3Trúng đích4
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
5Phạt góc3
2Việt vị0
16Phạm lỗi11
4Thẻ vàng4
3Cứu thua2
509Chuyền bóng376
410Chuyền chính xác291
81%Chính xác chuyền77%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
49Trận đấu46
80Ghi được71
73Thủng lưới69
1.63Bàn thắng mỗi trận1.54
10Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai44