VfL Wolfsburg vs SV Werder Bremen
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 0-1 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 4, hòa 2, SV Werder Bremen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 27
- Sân vận động
- Volkswagen Arena, Wolfsburg
- Phong độ
- DWDWD VfL Wolfsburg
- DLWLW SV Werder Bremen
- 39' Moritz Jenz
- HT0-0
- 61' ▲ F. Agu ▼ S. Mbangula
- 61' ▲ K. Coulibaly ▼ N. Stark
- 64' ▲ P. Wimmer ▼ J. Lindstrom
- 68' 0-1 J. Njinmah
- 73' ▲ L. Majer ▼ M. Amoura
- 73' ▲ K. Shiogai ▼ J. Wind
- 79' ▲ M. Arnold ▼ Vini Souza
- 79' ▲ A. Daghim ▼ J. Maehle
- 85' ▲ S. Musah ▼ J. Njinmah
- 90'+5 Lovro Majer
- 90'+2 Moritz Jenz
- 90'+2 Moritz Jenz
- 90'+6 ▲ M. Schmetgens ▼ L. Bittencourt
- FT0-1
Đội hình
- 1K. Grabara 6.9
- 6J. Belocian 6.9
- 15M. Jenz 6.2
- 4K. Koulierakis 7.2
- 26S. Kumbedi 7.3
- 24C. Eriksen 7.3
- 5Vini Souza ▼ 79' 7.2
- 21J. Maehle ▼ 79' 7.2
- 19J. Lindstrom ▼ 64' 6.0
- 9M. Amoura ▼ 73' 6.9
- 23J. Wind ▼ 73' 6.5
Dự bị 9
- 29M. Muller
- 27M. Arnold ▲ 79' 7.0
- 31Y. Gerhardt
- 3D. Vavro
- 10L. Majer ▲ 73' 6.2
- 39P. Wimmer ▲ 64' 6.7
- 17D. Pejcinovic
- 11A. Daghim ▲ 79' 6.9
- 7K. Shiogai ▲ 73' 6.7
- 30M. Backhaus 7.9
- 3Y. Sugawara 6.9
- 4N. Stark ▼ 61' 7.2
- 32M. Friedl 7.5
- 2O. Deman 6.3
- 10L. Bittencourt ▼ 90' 7.3
- 18C. Puertas 7.2
- 17M. Grull 6.9
- 20R. Schmid 6.0
- 7S. Mbangula ▼ 61' 6.5
- 11J. Njinmah ⚽ ▼ 85' 8.2
Dự bị 8
- 25M. Kolke
- 24P. Covic
- 27F. Agu ▲ 61' 6.6
- 23I. Schmidt
- 9K. Topp
- 33M. Schmetgens ▲ 90'
- 31K. Coulibaly ▲ 61' 6.3
- 29S. Musah ▲ 85' 6.7
Thống kê
13⚑8
⚑400
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm8
4Trúng đích3
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị4
16Phạm lỗi6
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
0.76Bàn thắng ngăn chặn0.76
516Chuyền bóng404
428Chuyền chính xác322
83%Chính xác chuyền80%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
59Ghi được59
83Thủng lưới75
1.4Bàn thắng mỗi trận1.37
4Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai38