VfL Wolfsburg
5 : 3
FT · Hiệp một 3:2
·
SV Werder Bremen

VfL Wolfsburg vs SV Werder Bremen

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 5-3 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 27 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 4, hòa 2, SV Werder Bremen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 9
Sân vận động
Volkswagen Arena, Wolfsburg
Trọng tài
C. Dingert
Phong độ
DWDWD VfL Wolfsburg
DLWLW SV Werder Bremen
  1. 13' 0-1 L. Bittencourt · Y. Ōsako
  2. 22' R. Baku · M. Lacroix 1-1
  3. 24' Jean-Manuel Mbom
  4. 25' J. Brooks · J. Brekalo 2-1
  5. 32' K. Möhwald J. Mbom
  6. 35' 2-2 K. Möhwald · L. Augustinsson
  7. 37' W. Weghorst · A. Mehmedi 3-2
  8. HT3-2
  9. 47' 3-3 J. Brooksphản lưới
  10. 57' Kevin Möhwald
  11. 65' M. Philipp R. Steffen
  12. 71' F. Agu L. Bittencourt
  13. 72' T. Chong M. Rashica
  14. 73' Maxence Lacroix
  15. 76' W. Weghorst · J. Roussillon 4-3
  16. 80' Kevin Möhwald
  17. 80' Kevin Möhwald
  18. 81' Maximilian Arnold
  19. 81' B. Białek A. Mehmedi
  20. 81' Paulo Otávio J. Roussillon
  21. 84' N. Woltemade C. Groß
  22. 84' D. Selke Y. Ōsako
  23. 90' João Victor J. Brekalo
  24. 90'+5 B. Białek · João Victor 5-3
  25. FT5-3

Đội hình

VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Glasner
  1. 1K. Casteels 6.0
  2. 15J. Roussillon ▼ 81' 7.2
  3. 25J. Brooks 7.3
  4. 4M. Lacroix 6.0
  5. 14A. Mehmedi ▼ 81' 6.6
  6. 27M. Arnold 6.9
  7. 8R. Steffen ▼ 65' 6.9
  8. 24X. Schlager 6.7
  9. 7J. Brekalo ▼ 90' 7.9
  10. 20R. Baku 7.0
  11. 9W. Weghorst ⚽2 8.5

Dự bị 9

  1. 17M. Philipp ▲ 65' 6.6
  2. 21B. Białek ▲ 81' 7.5
  3. 6Paulo Otávio ▲ 81' 6.6
  4. 40João Victor ▲ 90'
  5. 11F. Klaus
  6. 39T. Siersleben
  7. 12P. Pervan
  8. 19K. Mbabu
  9. 31Y. Gerhardt
SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Kohfeldt
  1. 1J. Pavlenka 5.3
  2. 36C. Groß ▼ 84' 6.6
  3. 21Ö. Toprak 6.5
  4. 23T. Gebre Selassie 6.2
  5. 5L. Augustinsson 6.9
  6. 32M. Friedl 6.5
  7. 10L. Bittencourt ▼ 71' 7.3
  8. 7M. Rashica ▼ 72' 6.7
  9. 35M. Eggestein 6.5
  10. 34J. Mbom ▼ 32' 6.5
  11. 8Y. Ōsako ▼ 84' 6.7

Dự bị 9

  1. 6K. Möhwald ▲ 32' 6.3
  2. 17F. Agu ▲ 71' 6.0
  3. 22T. Chong ▲ 72' 6.2
  4. 41N. Woltemade ▲ 84' 6.7
  5. 9D. Selke ▲ 84' 6.6
  6. 29P. Erras
  7. 20R. Schmid
  8. 18N. Moisander
  9. 27S. Kapino

Thống kê

020
531
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm5
6Trúng đích4
5Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
0Phạt góc5
3Việt vị4
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
608Chuyền bóng372
522Chuyền chính xác294
86%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 44 +55 78
2
RB Leipzig
34 60 - 32 +28 65
3
Borussia Dortmund
34 75 - 46 +29 64
4
VfL Wolfsburg
34 61 - 37 +24 61
5
Eintracht Frankfurt
34 69 - 53 +16 60
6
Bayer Leverkusen
34 53 - 39 +14 52
7
1. FC Union Berlin
34 50 - 43 +7 50
8
Borussia Mönchengladbach
34 64 - 56 +8 49
9
VfB Stuttgart
34 56 - 55 +1 45
10
SC Freiburg
34 52 - 52 0 45
11
TSG 1899 Hoffenheim
34 52 - 54 -2 43
12
1. FSV Mainz 05
34 39 - 56 -17 39
13
FC Augsburg
34 36 - 54 -18 36
14
Hertha BSC Berlin
34 41 - 52 -11 35
15
Arminia Bielefeld
34 26 - 52 -26 35
16
1. FC Köln
34 34 - 60 -26 33
17
SV Werder Bremen
34 36 - 57 -21 31
18
FC Schalke 04
34 25 - 86 -61 16
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

47Trận đấu45
89Ghi được62
45Thủng lưới62
1.89Bàn thắng mỗi trận1.38
21Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu