VfL Wolfsburg
2 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
SV Werder Bremen

VfL Wolfsburg vs SV Werder Bremen

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 2-4 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 4, hòa 2, SV Werder Bremen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 7
Sân vận động
Volkswagen Arena, Wolfsburg
Phong độ
DWDWD VfL Wolfsburg
DLWLW SV Werder Bremen
  1. 19' Tiago Tomás 1-0
  2. 23' A. Pieper A. Jung
  3. 42' Maximilian Arnold
  4. 42' Y. Gerhardt M. Arnold
  5. 45'+5 1-1 M. Weiser · M. Ducksch
  6. HT1-1
  7. 51' 1-2 F. Agu
  8. 65' P. Wimmer K. Koulierakis
  9. 65' K. Fischer R. Baku
  10. 67' 1-3 M. Ducksch · M. Weiser
  11. 68' Patrick Wimmer
  12. 72' 1-4 M. Grüll · M. Ducksch
  13. 78' J. Mæhle J. Wind
  14. 79' J. Mæhle 2-4
  15. 84' K. Topp M. Grüll
  16. 84' O. Deman J. Malatini
  17. 84' D. Köhn F. Agu
  18. 87' Olivier Deman
  19. 90'+5 O. Burke M. Ducksch
  20. FT2-4

Đội hình

VfL Wolfsburg Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Hasenhüttl
  1. 1K. Grabara 6.2
  2. 18D. Vavro 6.6
  3. 3S. Bornauw 6.3
  4. 4K. Koulierakis ▼ 65' 6.5
  5. 20R. Baku ▼ 65' 6.7
  6. 8S. Özcan 6.9
  7. 27M. Arnold ▼ 42' 6.9
  8. 16J. Kamiński 6.2
  9. 23J. Wind ▼ 78' 6.7
  10. 11Tiago Tomás 7.5
  11. 9M. Amoura 7.3

Dự bị 9

  1. 31Y. Gerhardt ▲ 42' 6.5
  2. 39P. Wimmer ▲ 65' 3.3
  3. 2K. Fischer ▲ 65' 6.6
  4. 21J. Mæhle ▲ 78' 7.3
  5. 24B. Dárdai
  6. 17K. Behrens
  7. 33D. Odogu
  8. 29M. Müller
  9. 5C. Zesiger
SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Werner
  1. 1M. Zetterer 6.3
  2. 22J. Malatini ▼ 84' 6.3
  3. 32M. Friedl 7.0
  4. 3A. Jung ▼ 23' 6.2
  5. 8M. Weiser 8.2
  6. 10L. Bittencourt 6.9
  7. 14S. Lynen 7.5
  8. 27F. Agu ▼ 84' 7.3
  9. 17M. Grüll ▼ 84' 7.2
  10. 20R. Schmid 6.6
  11. 7M. Ducksch ⇢2 ▼ 90' 9.3

Dự bị 9

  1. 5A. Pieper ▲ 23' 6.9
  2. 42K. Topp ▲ 84' 6.5
  3. 2O. Deman ▲ 84' 6.2
  4. 19D. Köhn ▲ 84' 6.3
  5. 15O. Burke ▲ 90'
  6. 48W. Adeh
  7. 33A. Nankishi
  8. 21I. Hansen-Aarøen
  9. 30M. Backhaus

Thống kê

114
410
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm15
6Trúng đích7
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
4Phạt góc4
4Việt vị0
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
-0.01Bàn thắng ngăn chặn-0.01
387Chuyền bóng530
302Chuyền chính xác436
78%Chính xác chuyền82%
2.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

44Trận đấu48
73Ghi được88
67Thủng lưới79
1.66Bàn thắng mỗi trận1.83
10Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn32
43Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu