SV Werder Bremen
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
VfL Wolfsburg

SV Werder Bremen vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 1-2 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 4, hòa 2, VfL Wolfsburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 26
Sân vận động
wohninvest WESERSTADION, Bremen
Trọng tài
R. Schröder
Phong độ
DLWLW SV Werder Bremen
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 8' 0-1 J. Sargentphản lưới
  2. 42' 0-2 W. Weghorst · X. Schlager
  3. 45' K. Möhwald 1-2
  4. HT1-2
  5. 58' Josh Sargent
  6. 58' L. Bittencourt R. Schmid
  7. 58' N. Füllkrug J. Sargent
  8. 74' João Victor J. Brekalo
  9. 81' Xaver Schlager
  10. 82' D. Selke M. Rashica
  11. 82' Y. Ōsako K. Möhwald
  12. 86' J. Guilavogui A. Mehmedi
  13. 88' F. Agu M. Veljkovic
  14. 90' Leonardo Bittencourt
  15. 90' Niclas Füllkrug
  16. 90'+5 M. Philipp X. Schlager
  17. FT1-2

Đội hình

SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: F. Kohfeldt
  1. 1J. Pavlenka 6.2
  2. 21Ö. Toprak 7.5
  3. 23T. Gebre Selassie 7.0
  4. 5L. Augustinsson 7.2
  5. 13M. Veljkovic ▼ 88' 7.0
  6. 32M. Friedl 6.9
  7. 6K. Möhwald ▼ 82' 7.7
  8. 7M. Rashica ▼ 82' 6.9
  9. 35M. Eggestein 6.2
  10. 20R. Schmid ▼ 58' 6.3
  11. 19J. Sargent ▼ 58' 6.3

Dự bị 9

  1. 10L. Bittencourt ▲ 58' 7.0
  2. 11N. Füllkrug ▲ 58' 6.9
  3. 9D. Selke ▲ 82' 6.3
  4. 8Y. Ōsako ▲ 82' 6.7
  5. 17F. Agu ▲ 88' 6.7
  6. 36C. Groß
  7. 38E. Santos
  8. 18N. Moisander
  9. 34J. Mbom
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Glasner
  1. 1K. Casteels 6.9
  2. 25J. Brooks 6.9
  3. 19K. Mbabu 6.6
  4. 4M. Lacroix 7.3
  5. 14A. Mehmedi ▼ 86' 6.5
  6. 27M. Arnold 7.9
  7. 31Y. Gerhardt 6.3
  8. 24X. Schlager ▼ 90' 7.7
  9. 7J. Brekalo ▼ 74' 6.9
  10. 20R. Baku 6.9
  11. 9W. Weghorst 7.3

Dự bị 8

  1. 40João Victor ▲ 74' 6.5
  2. 23J. Guilavogui ▲ 86' 6.7
  3. 17M. Philipp ▲ 90'
  4. 21B. Białek
  5. 15J. Roussillon
  6. 33D. Ginczek
  7. 12P. Pervan
  8. 39T. Siersleben

Thống kê

033
910
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm15
4Trúng đích3
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
3Phạt góc9
1Việt vị1
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
484Chuyền bóng457
351Chuyền chính xác336
73%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 44 +55 78
2
RB Leipzig
34 60 - 32 +28 65
3
Borussia Dortmund
34 75 - 46 +29 64
4
VfL Wolfsburg
34 61 - 37 +24 61
5
Eintracht Frankfurt
34 69 - 53 +16 60
6
Bayer Leverkusen
34 53 - 39 +14 52
7
1. FC Union Berlin
34 50 - 43 +7 50
8
Borussia Mönchengladbach
34 64 - 56 +8 49
9
VfB Stuttgart
34 56 - 55 +1 45
10
SC Freiburg
34 52 - 52 0 45
11
TSG 1899 Hoffenheim
34 52 - 54 -2 43
12
1. FSV Mainz 05
34 39 - 56 -17 39
13
FC Augsburg
34 36 - 54 -18 36
14
Hertha BSC Berlin
34 41 - 52 -11 35
15
Arminia Bielefeld
34 26 - 52 -26 35
16
1. FC Köln
34 34 - 60 -26 33
17
SV Werder Bremen
34 36 - 57 -21 31
18
FC Schalke 04
34 25 - 86 -61 16
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

45Trận đấu47
62Ghi được89
62Thủng lưới45
1.38Bàn thắng mỗi trận1.89
14Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu