SV Werder Bremen vs VfL Wolfsburg
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 2-1 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 4, hòa 2, VfL Wolfsburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 18
- Sân vận động
- wohninvest WESERSTADION, Bremen
- Trọng tài
- D. Siebert
- Phong độ
- DLWLW SV Werder Bremen
- DWDWD VfL Wolfsburg
- 22' Jens Stage
- 24' N. Füllkrug11m 1-0
- 39' Niklas Stark
- HT1-0
- 46' ▲ J. Guilavogui ▼ Y. Gerhardt
- 46' ▲ Omar Marmoush ▼ J. Kamiński
- 62' ▲ I. Gruev ▼ N. Schmidt
- 67' Ridle Baku
- 70' ▲ M. Lacroix ▼ Paulo Otávio
- 71' ▲ E. Dinkçi ▼ M. Ducksch
- 71' ▲ L. Buchanan ▼ A. Jung
- 77' N. Füllkrug · M. Weiser 2-0
- 80' ▲ M. Veljković ▼ J. Stage
- 82' ▲ K. Paredes ▼ P. Wimmer
- 82' ▲ L. Waldschmidt ▼ J. Wind
- 90'+6 Mitchell Weiser
- 90'+2 Marco Friedl
- 90'+6 Micky van de Ven
- 90'+6 Kevin Paredes
- 90' 2-1 K. Paredes
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Pavlenka 6.6
- 5A. Pieper 7.7
- 4N. Stark 7.0
- 32M. Friedl 6.7
- 36C. Groß 7.2
- 8M. Weiser ⇢ 7.5
- 6J. Stage ▼ 80' 7.3
- 22N. Schmidt ▼ 62' 6.2
- 3A. Jung ▼ 71' 6.6
- 11N. Füllkrug ⚽2 8.6
- 7M. Ducksch ▼ 71' 7.2
Dự bị 9
- 28I. Gruev ▲ 62' 7.0
- 21E. Dinkçi ▲ 71' 6.2
- 26L. Buchanan ▲ 71' 6.6
- 13M. Veljković ▲ 80' 6.5
- 9O. Burke
- 39F. Chiarodia
- 30M. Zetterer
- 34J. Mbom
- 19D. Salifou
- 1K. Casteels 6.3
- 20R. Baku 6.6
- 3S. Bornauw 6.9
- 5M. van de Ven 6.3
- 6Paulo Otávio ▼ 70' 6.6
- 39P. Wimmer ▼ 82' 6.2
- 32M. Svanberg 6.9
- 27M. Arnold 6.9
- 31Y. Gerhardt ▼ 46' 6.2
- 16J. Kamiński ▼ 46' 6.3
- 23J. Wind ▼ 82' 6.6
Dự bị 9
- 29J. Guilavogui ▲ 46' 6.5
- 33Omar Marmoush ▲ 46' 6.3
- 4M. Lacroix ▲ 70' 6.3
- 40K. Paredes ⚽ ▲ 82' 8.2
- 7L. Waldschmidt ▲ 82' 6.0
- 38B. Franjić
- 2K. Fischer
- 17M. Philipp
- 12P. Pervan
Thống kê
03⚑2
⚑630
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm9
5Trúng đích3
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
2Phạt góc6
2Việt vị2
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
369Chuyền bóng486
271Chuyền chính xác383
73%Chính xác chuyền79%
2.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
44Trận đấu44
71Ghi được82
76Thủng lưới59
1.61Bàn thắng mỗi trận1.86
6Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai33