RB Leipzig
5 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
TSG 1899 Hoffenheim

RB Leipzig vs TSG 1899 Hoffenheim

Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 5-0 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 7, hòa 1, TSG 1899 Hoffenheim thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 27
Sân vận động
Red Bull Arena, Leipzig
Phong độ
LLWWL RB Leipzig
LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
  1. 14' Willi Orbán
  2. 17' B. Gruda 1-0
  3. 21' C. Baumgartner · D. Raum 2-0
  4. 23' Bernardo
  5. 30' C. Baumgartner · B. Gruda 3-0
  6. 44' B. Gruda · Y. Diomande 4-0
  7. 45'+7 Yan Diomande
  8. HT4-0
  9. 46' A. Kramaric F. Asllani
  10. 46' A. Hajdari R. Hranac
  11. 66' A. Nusa Y. Diomande
  12. 66' E. Banzuzi X. Schlager
  13. 69' M. Moerstedt T. Lemperle
  14. 69' C. Campbell B. Toure
  15. 76' B. Henrichs R. Baku
  16. 76' C. Harder Romulo Cardoso
  17. 76' M. Damar Bernardo
  18. 78' B. Henrichs 5-0
  19. 82' M. Finkgrafe D. Raum
  20. FT5-0

Đội hình

RB Leipzig Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ole Werner
  1. 26M. Vandevoordt 7.5
  2. 17R. Baku ▼ 76' 6.6
  3. 4W. Orban 7.3
  4. 23C. Lukeba 7.7
  5. 22D. Raum ▼ 82' 9.2
  6. 24X. Schlager ▼ 66' 7.0
  7. 13N. Seiwald 7.2
  8. 14C. Baumgartner ⚽2 8.3
  9. 10B. Gruda ⚽2 10.0
  10. 40Romulo Cardoso ▼ 76' 6.7
  11. 49Y. Diomande ▼ 66' 7.9

Dự bị 9

  1. 25L. Zingerle
  2. 9J. Bakayoko
  3. 5E. Bitshiabu
  4. 27T. Gomis
  5. 35M. Finkgrafe ▲ 82' 6.9
  6. 39B. Henrichs ▲ 76' 7.6
  7. 7A. Nusa ▲ 66' 6.9
  8. 6E. Banzuzi ▲ 66' 6.9
  9. 11C. Harder ▲ 76' 6.3
TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Christian Ilzer
  1. 1O. Baumann 5.3
  2. 34V. Coufal 5.0
  3. 2R. Hranac ▼ 46' 5.7
  4. 5O. Kabak 5.7
  5. 13Bernardo ▼ 76' 6.0
  6. 22A. Prass 6.5
  7. 18W. Burger 6.9
  8. 6G. Promel 6.2
  9. 29B. Toure ▼ 69' 6.2
  10. 11F. Asllani ▼ 46' 6.9
  11. 19T. Lemperle ▼ 69' 6.0

Dự bị 9

  1. 37L. Philipp
  2. 27A. Kramaric ▲ 46' 6.5
  3. 9I. Bebou
  4. 10M. Damar ▲ 76' 6.3
  5. 33M. Moerstedt ▲ 69' 6.7
  6. 25K. Akpoguma
  7. 21A. Hajdari ▲ 46' 7.0
  8. 49V. Lassig
  9. 20C. Campbell ▲ 69' 6.5

Thống kê

011
310
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm8
9Trúng đích2
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
1Phạt góc3
5Việt vị1
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
-1.49Bàn thắng ngăn chặn-1.49
451Chuyền bóng438
380Chuyền chính xác359
84%Chính xác chuyền82%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
104Ghi được98
60Thủng lưới57
2.31Bàn thắng mỗi trận2.33
14Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn31
48Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu