TSG 1899 Hoffenheim
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
RB Leipzig

TSG 1899 Hoffenheim vs RB Leipzig

Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 3-1 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 2, hòa 1, RB Leipzig thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 10
Sân vận động
PreZero Arena, Sinsheim
Phong độ
LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
LLWWL RB Leipzig
  1. 6' Bernardo
  2. 9' 0-1 Y. Diomande · A. Ouedraogo
  3. 12' David Raum
  4. 20' A. Hajdari · W. Burger 1-1
  5. 38' T. Lemperle · V. Coufal 2-1
  6. 41' Leon Avdullahu
  7. HT2-1
  8. 67' F. Asllani A. Kramaric
  9. 67' E. Banzuzi A. Ouedraogo
  10. 67' J. Bakayoko Y. Diomande
  11. 72' Tim Lemperle
  12. 75' A. Prass B. Toure
  13. 75' C. Harder N. Seiwald
  14. 76' I. Bebou T. Lemperle
  15. 79' G. Promel · F. Asllani 3-1
  16. 83' Rômulo
  17. 87' O. Kabak Bernardo
  18. 88' M. Damar G. Promel
  19. 88' L. Klostermann R. Baku
  20. 88' T. Gomis A. Nusa
  21. 90' Johan Bakayoko
  22. FT3-1

Đội hình

TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Christian Ilzer
  1. 1O. Baumann 7.3
  2. 2R. Hranac 6.6
  3. 21A. Hajdari 7.7
  4. 13Bernardo ▼ 87' 6.3
  5. 34V. Coufal 7.3
  6. 18W. Burger 6.9
  7. 7L. Avdullahu 6.9
  8. 6G. Promel ▼ 88' 7.9
  9. 29B. Toure ▼ 75' 6.3
  10. 27A. Kramaric ▼ 67' 6.9
  11. 19T. Lemperle ▼ 76' 7.3

Dự bị 9

  1. 37L. Philipp
  2. 35Arthur Chaves
  3. 5O. Kabak ▲ 87' 6.6
  4. 22A. Prass ▲ 75' 6.9
  5. 17U. Tohumcu
  6. 10M. Damar ▲ 88' 6.3
  7. 33M. Moerstedt
  8. 11F. Asllani ▲ 67' 6.7
  9. 9I. Bebou ▲ 76' 6.9
RB Leipzig Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ole Werner
  1. 1P. Gulacsi 6.2
  2. 17R. Baku ▼ 88' 6.7
  3. 4W. Orban 6.3
  4. 5E. Bitshiabu 5.9
  5. 22D. Raum 6.7
  6. 20A. Ouedraogo ▼ 67' 6.7
  7. 13N. Seiwald ▼ 75' 6.9
  8. 14C. Baumgartner 6.3
  9. 49Y. Diomande ▼ 67' 8.2
  10. 40Romulo Cardoso 6.9
  11. 7A. Nusa ▼ 88' 6.9

Dự bị 9

  1. 26M. Vandevoordt
  2. 16L. Klostermann ▲ 88' 6.6
  3. 23C. Lukeba
  4. 6E. Banzuzi ▲ 67' 6.3
  5. 8A. Haidara
  6. 33A. Maksimovic
  7. 9J. Bakayoko ▲ 67' 6.7
  8. 11C. Harder ▲ 75' 6.3
  9. 27T. Gomis ▲ 88' 6.6

Thống kê

035
520
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm17
4Trúng đích5
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn8
5Phạt góc5
4Việt vị2
13Phạm lỗi5
3Thẻ vàng2
5Cứu thua1
-0.80Bàn thắng ngăn chặn-0.80
457Chuyền bóng469
361Chuyền chính xác389
79%Chính xác chuyền83%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
98Ghi được104
57Thủng lưới60
2.33Bàn thắng mỗi trận2.31
11Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn34
50Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu