VfB Stuttgart
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
RB Leipzig

VfB Stuttgart vs RB Leipzig

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 1-0 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 5, hòa 1, RB Leipzig thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 26
Sân vận động
MHPArena, Stuttgart
Phong độ
LWLWW VfB Stuttgart
LWWLL RB Leipzig
  1. 39' Rômulo
  2. HT0-0
  3. 56' D. Undav · C. Fuhrich 1-0
  4. 64' B. Gruda E. Banzuzi
  5. 68' Atakan Karazor
  6. 69' M. Mittelstadt C. Fuhrich
  7. 69' N. Nartey B. El Khannouss
  8. 69' T. Tomas E. Demirovic
  9. 71' J. Bakayoko A. Nusa
  10. 71' X. Schlager N. Seiwald
  11. 71' C. Harder Romulo Cardoso
  12. 81' L. Assignon J. Leweling
  13. 83' Xaver Schlager
  14. 86' C. Andres A. Karazor
  15. 88' B. Henrichs R. Baku
  16. FT1-0

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Sebastian Hoeness
  1. 33A. Nubel 7.3
  2. 29F. Jeltsch 7.3
  3. 14L. Jaquez 6.9
  4. 3R. Hendriks 7.3
  5. 18J. Leweling ▼ 81' 7.5
  6. 16A. Karazor ▼ 86' 7.6
  7. 6A. Stiller 7.9
  8. 10C. Fuhrich ▼ 69' 7.3
  9. 11B. El Khannouss ▼ 69' 7.0
  10. 9E. Demirovic ▼ 69' 6.3
  11. 26D. Undav 8.0

Dự bị 9

  1. 1F. Bredlow
  2. 7M. Mittelstadt ▲ 69' 6.9
  3. 24J. Chabot
  4. 28N. Nartey ▲ 69' 6.5
  5. 2A. Al Dakhil
  6. 30C. Andres ▲ 86' 6.6
  7. 8T. Tomas ▲ 69' 6.2
  8. 22L. Assignon ▲ 81' 6.9
  9. 25Jeremy Arevalo
RB Leipzig Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ole Werner
  1. 26M. Vandevoordt 6.6
  2. 17R. Baku ▼ 88' 6.3
  3. 4W. Orban 7.2
  4. 23C. Lukeba 7.2
  5. 22D. Raum 6.9
  6. 6E. Banzuzi ▼ 64' 6.7
  7. 13N. Seiwald ▼ 71' 6.7
  8. 14C. Baumgartner 5.7
  9. 49Y. Diomande 6.6
  10. 40Romulo Cardoso ▼ 71' 5.9
  11. 7A. Nusa ▼ 71' 6.5

Dự bị 9

  1. 25L. Zingerle
  2. 9J. Bakayoko ▲ 71' 6.3
  3. 5E. Bitshiabu
  4. 10B. Gruda ▲ 64' 6.5
  5. 27T. Gomis
  6. 35M. Finkgrafe
  7. 39B. Henrichs ▲ 88' 6.6
  8. 24X. Schlager ▲ 71' 6.6
  9. 11C. Harder ▲ 71' 5.6

Thống kê

015
620
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm9
4Trúng đích4
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
5Phạt góc6
0Việt vị1
5Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
492Chuyền bóng366
374Chuyền chính xác263
76%Chính xác chuyền72%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu45
116Ghi được104
77Thủng lưới60
2Bàn thắng mỗi trận2.31
18Giữ sạch lưới14
39Trên 2.5 bàn34
64Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu