VfB Stuttgart
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
RB Leipzig

VfB Stuttgart vs RB Leipzig

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 2-1 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 15 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 5, hòa 1, RB Leipzig thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 17
Sân vận động
MHPArena, Stuttgart
Phong độ
LWLWW VfB Stuttgart
LWWLL RB Leipzig
  1. -5' David Raum
  2. 5' Deniz Undav
  3. 10' 0-1 B. Šeško · X. Simons
  4. 20' Benjamin Šeško
  5. 45'+1 Willi Orbán
  6. HT0-1
  7. 50' J. Bruun Larsen · D. Undav 1-1
  8. 60' N. Woltemade 2-1
  9. 63' J. Leweling J. Bruun Larsen
  10. 63' A. Rouault A. Al Dakhil
  11. 66' A. Nusa D. Raum
  12. 66' C. Baumgartner X. Simons
  13. 70' Loïs Openda
  14. 70' E. Bitshiabu L. Klostermann
  15. 71' L. Geertruida K. Kampl
  16. 75' E. Demirović N. Woltemade
  17. 75' E. Millot D. Undav
  18. 83' Jamie Leweling
  19. 83' Y. Keitel C. Führich
  20. 85' Benjamin Šeško
  21. 85' Benjamin Šeško
  22. 88' Loïs Openda
  23. 88' Loïs Openda
  24. 90'+4 El Chadaille Bitshiabu
  25. FT2-1

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Hoeneß
  1. 33A. Nübel 7.2
  2. 4J. Vagnoman 7.2
  3. 2A. Al Dakhil ▼ 63' 6.9
  4. 24J. Chabot 7.2
  5. 3R. Hendriks 6.9
  6. 25J. Bruun Larsen ▼ 63' 7.2
  7. 16A. Karazor 7.2
  8. 6A. Stiller 7.3
  9. 27C. Führich ▼ 83' 7.9
  10. 26D. Undav ▼ 75' 6.6
  11. 11N. Woltemade ▼ 75' 7.3

Dự bị 9

  1. 18J. Leweling ▲ 63' 7.2
  2. 29A. Rouault ▲ 63' 6.6
  3. 9E. Demirović ▲ 75' 6.9
  4. 8E. Millot ▲ 75' 6.6
  5. 5Y. Keitel ▲ 83' 6.3
  6. 1F. Bredlow
  7. 32F. Rieder
  8. 15P. Stenzel
  9. 20L. Stergiou
RB Leipzig Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Rose
  1. 1P. Gulácsi 7.2
  2. 16L. Klostermann ▼ 70' 6.7
  3. 4W. Orbán 7.0
  4. 13N. Seiwald 6.3
  5. 17R. Baku 6.9
  6. 18A. Vermeeren 6.2
  7. 44K. Kampl ▼ 71' 7.2
  8. 22D. Raum ▼ 66' 6.6
  9. 10X. Simons ▼ 66' 7.2
  10. 11L. Openda 6.9
  11. 30B. Šeško 6.7

Dự bị 9

  1. 7A. Nusa ▲ 66' 6.2
  2. 14C. Baumgartner ▲ 66' 6.7
  3. 5E. Bitshiabu ▲ 70' 6.5
  4. 3L. Geertruida ▲ 71' 6.5
  5. 6E. Elmas
  6. 26M. Vandevoordt
  7. 47V. Gebel
  8. 48L. Voufack
  9. 29R. Ramšak

Thống kê

025
072
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm6
6Trúng đích3
5Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc0
2Việt vị3
10Phạm lỗi19
2Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua4
0.69Bàn thắng ngăn chặn0.69
635Chuyền bóng459
529Chuyền chính xác355
83%Chính xác chuyền77%
2.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

57Trận đấu52
132Ghi được81
84Thủng lưới74
2.32Bàn thắng mỗi trận1.56
14Giữ sạch lưới18
42Trên 2.5 bàn30
69Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu