RB Leipzig vs VfB Stuttgart
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 5-1 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 4, hòa 1, VfB Stuttgart thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
- Sân vận động
- Leipzig Stadium, Leipzig
- Phong độ
- LWWLL RB Leipzig
- LWLWW VfB Stuttgart
- 35' 0-1 S. Guirassy · A. Karazor
- HT0-1
- 48' Willi Orbán
- 51' B. Henrichs 1-1
- 53' Loïs Openda
- 58' ▲ B. Sosa ▼ S. Katompa Mvumpa
- 61' Xaver Schlager
- 63' Dani Olmo · X. Simons 2-1
- 65' Lilian Egloff
- 66' L. Openda · D. Raum 3-1
- 70' ▲ G. Haraguchi ▼ L. Egloff
- 70' ▲ R. Massimo ▼ P. Stenzel
- 74' K. Kampl · X. Simons 4-1
- 76' X. Simons 5-1
- 79' ▲ T. Werner ▼ X. Simons
- 79' ▲ B. Šeško ▼ Y. Poulsen
- 79' ▲ E. Forsberg ▼ L. Openda
- 85' ▲ C. Baumgartner ▼ Dani Olmo
- 85' ▲ L. Klostermann ▼ M. Simakan
- 90'+1 ▲ M. Mittelstädt ▼ C. Führich
- 90'+1 ▲ J. Leweling ▼ Jeong Woo-Yeong
- FT5-1
Đội hình
- 21J. Blaswich 6.5
- 39B. Henrichs ⚽ 7.9
- 2M. Simakan ▼ 85' 6.9
- 4W. Orbán 7.0
- 22D. Raum ⇢ 7.5
- 44K. Kampl ⚽ 7.7
- 24X. Schlager 7.2
- 20X. Simons ⚽ ⇢2 ▼ 79' 8.5
- 7Dani Olmo ⚽ ▼ 85' 7.2
- 17L. Openda ⚽ ▼ 79' 7.5
- 9Y. Poulsen ▼ 79' 6.9
Dự bị 9
- 11T. Werner ▲ 79' 6.7
- 30B. Šeško ▲ 79' 6.6
- 10E. Forsberg ▲ 79' 6.7
- 14C. Baumgartner ▲ 85' 6.5
- 16L. Klostermann ▲ 85' 6.7
- 18Fábio Carvalho
- 25L. Zingerle
- 13N. Seiwald
- 23C. Lukeba
- 33A. Nübel 6.2
- 15P. Stenzel ▼ 70' 6.3
- 2W. Anton 6.2
- 23D. Zagadou 6.7
- 21H. Ito 6.2
- 25L. Egloff ▼ 70' 6.3
- 16A. Karazor ⇢ 7.0
- 14S. Katompa Mvumpa ▼ 58' 6.7
- 10Jeong Woo-Yeong ▼ 90' 6.2
- 27C. Führich ▼ 90' 6.7
- 9S. Guirassy ⚽ 6.5
Dự bị 9
- 24B. Sosa ▲ 58' 5.9
- 17G. Haraguchi ▲ 70' 6.2
- 32R. Massimo ▲ 70' 6.5
- 7M. Mittelstädt ▲ 90'
- 18J. Leweling ▲ 90'
- 20L. Stergiou
- 1F. Bredlow
- 8E. Millot
- 19J. Milošević
Thống kê
01⚑4
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm9
11Trúng đích4
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
4Phạt góc4
4Việt vị1
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
510Chuyền bóng439
441Chuyền chính xác357
86%Chính xác chuyền81%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
53Trận đấu47
120Ghi được108
63Thủng lưới45
2.26Bàn thắng mỗi trận2.3
15Giữ sạch lưới22
37Trên 2.5 bàn32
56Hiệp hai62