VfB Stuttgart
5 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
RB Leipzig

VfB Stuttgart vs RB Leipzig

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 5-2 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 5, hòa 1, RB Leipzig thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 19
Sân vận động
Stuttgart Arena, Stuttgart
Phong độ
LWLWW VfB Stuttgart
LWWLL RB Leipzig
  1. 5' Xaver Schlager
  2. 16' Mohamed Simakan
  3. 23' Dan-Axel Zagadou
  4. 25' E. Millot11m 1-0
  5. 30' D. Undav 2-0
  6. 32' 2-1 B. Šeško · D. Raum
  7. 42' Christoph Baumgartner
  8. HT2-1
  9. 48' J. Leweling · J. Vagnoman 3-1
  10. 55' 3-2 L. Openda · N. Seiwald
  11. 56' D. Undav · C. Führich 4-2
  12. 67' K. Kampl N. Seiwald
  13. 67' B. Henrichs C. Baumgartner
  14. 69' Waldemar Anton
  15. 75' D. Undav 5-2
  16. 77' Y. Poulsen Dani Olmo
  17. 77' E. Elmas X. Schlager
  18. 79' David Raum
  19. 84' S. Di Benedetto E. Millot
  20. 84' R. Massimo J. Leweling
  21. 85' W. Orbán M. Simakan
  22. 87' P. Stenzel D. Undav
  23. 87' L. Stergiou J. Vagnoman
  24. 90' J. Milošević C. Führich
  25. FT5-2

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Hoeneß
  1. 33A. Nübel 6.2
  2. 29A. Rouault 6.5
  3. 23D. Zagadou 6.9
  4. 2W. Anton 6.6
  5. 4J. Vagnoman ▼ 87' 7.3
  6. 8E. Millot ▼ 84' 7.2
  7. 6A. Stiller 7.3
  8. 27C. Führich ▼ 90' 8.0
  9. 7M. Mittelstädt 7.2
  10. 26D. Undav ⚽3 ▼ 87' 9.9
  11. 18J. Leweling ▼ 84' 7.0

Dự bị 9

  1. 46S. Di Benedetto ▲ 84' 6.9
  2. 32R. Massimo ▲ 84' 6.5
  3. 15P. Stenzel ▲ 87' 6.5
  4. 20L. Stergiou ▲ 87' 6.3
  5. 19J. Milošević ▲ 90'
  6. 49M. Cissé
  7. 1F. Bredlow
  8. 43R. Paula
  9. 17G. Haraguchi
RB Leipzig Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: M. Rose
  1. 21J. Blaswich 6.9
  2. 2M. Simakan ▼ 85' 5.9
  3. 16L. Klostermann 6.3
  4. 23C. Lukeba 6.2
  5. 22D. Raum 6.9
  6. 13N. Seiwald ▼ 67' 6.5
  7. 24X. Schlager ▼ 77' 5.9
  8. 14C. Baumgartner ▼ 67' 5.9
  9. 7Dani Olmo ▼ 77' 6.5
  10. 17L. Openda 6.9
  11. 30B. Šeško 7.2

Dự bị 9

  1. 44K. Kampl ▲ 67' 6.5
  2. 39B. Henrichs ▲ 67' 6.2
  3. 9Y. Poulsen ▲ 77' 6.5
  4. 6E. Elmas ▲ 77' 6.9
  5. 4W. Orbán ▲ 85' 6.7
  6. 5E. Bitshiabu
  7. 1P. Gulácsi
  8. 3C. Lenz
  9. 38N. Jatta

Thống kê

019
340
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm4
9Trúng đích2
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
9Phạt góc3
1Việt vị3
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Cứu thua4
553Chuyền bóng472
466Chuyền chính xác395
84%Chính xác chuyền84%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

47Trận đấu53
108Ghi được120
45Thủng lưới63
2.3Bàn thắng mỗi trận2.26
22Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn37
62Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu