RB Leipzig
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
VfB Stuttgart

RB Leipzig vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 2-1 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 27 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 4, hòa 1, VfB Stuttgart thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 18
Sân vận động
Red Bull Arena, Leipzig
Trọng tài
F. Zwayer
Phong độ
LWWLL RB Leipzig
LWLWW VfB Stuttgart
  1. 25' D. Szoboszlai 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' E. Forsberg Dani Olmo
  4. 46' J. Perea T. Kastanaras
  5. 49' D. Szoboszlai · André Silva 2-0
  6. 67' Nikolas Nartey
  7. 68' 2-1 C. Führich11m
  8. 69' K. Laimer André Silva
  9. 80' M. Halstenberg D. Raum
  10. 80' L. Klostermann B. Henrichs
  11. 80' T. Coulibaly C. Führich
  12. 84' Y. Poulsen T. Werner
  13. 85' A. Kuol L. Pfeiffer
  14. 86' L. Egloff N. Nartey
  15. FT2-1

Đội hình

RB Leipzig Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: M. Rose
  1. 21J. Blaswich 7.2
  2. 39B. Henrichs ▼ 80' 6.9
  3. 4W. Orbán 6.6
  4. 32J. Gvardiol 6.7
  5. 22D. Raum ▼ 80' 8.0
  6. 8A. Haidara 7.2
  7. 24X. Schlager 7.3
  8. 17D. Szoboszlai ⚽2 8.9
  9. 7Dani Olmo ▼ 46' 6.9
  10. 19André Silva ▼ 69' 6.2
  11. 11T. Werner ▼ 84' 6.3

Dự bị 8

  1. 10E. Forsberg ▲ 46' 6.7
  2. 27K. Laimer ▲ 69' 5.9
  3. 23M. Halstenberg ▲ 80' 6.6
  4. 16L. Klostermann ▲ 80' 6.3
  5. 9Y. Poulsen ▲ 84' 6.9
  6. 2M. Simakan
  7. 25S. Ba
  8. 13Ø. Nyland
VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Labbadia
  1. 1F. Müller 5.6
  2. 15P. Stenzel 7.5
  3. 2W. Anton 6.5
  4. 21H. Ito 7.3
  5. 4J. Vagnoman 6.7
  6. 3W. Endo 6.9
  7. 16A. Karazor 6.6
  8. 39T. Kastanaras ▼ 46' 6.3
  9. 28N. Nartey ▼ 86' 6.2
  10. 22C. Führich ▼ 80' 6.7
  11. 20L. Pfeiffer ▼ 85' 6.9

Dự bị 9

  1. 11J. Perea ▲ 46' 6.5
  2. 7T. Coulibaly ▲ 80' 6.6
  3. 27A. Kuol ▲ 85' 6.5
  4. 25L. Egloff ▲ 86' 6.6
  5. 9S. Guirassy
  6. 8E. Millot
  7. 37A. Aidonis
  8. 33F. Bredlow
  9. 48L. Reichardt

Thống kê

003
600
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm12
4Trúng đích4
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
3Phạt góc6
4Việt vị2
8Phạm lỗi6
3Cứu thua2
616Chuyền bóng503
517Chuyền chính xác416
84%Chính xác chuyền83%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

53Trận đấu49
116Ghi được88
72Thủng lưới77
2.19Bàn thắng mỗi trận1.8
17Giữ sạch lưới6
37Trên 2.5 bàn34
60Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu