Borussia Dortmund vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 2-0 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 6, hòa 2, FC Augsburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 26
- Sân vận động
- SIGNAL IDUNA PARK, Dortmund
- Phong độ
- WWWWW Borussia Dortmund
- LWWWD FC Augsburg
- 13' K. Adeyemi 1-0
- HT1-0
- 59' L. Reggiani · J. Ryerson 2-0
- 60' ▲ E. Rexhbecaj ▼ H. Massengo
- 60' ▲ A. Kade ▼ A. Claude-Maurice
- 68' ▲ M. Gregoritsch ▼ D. Giannoulis
- 74' ▲ F. Silva ▼ D. Svensson
- 80' ▲ M. Komur ▼ R. Ribeiro
- 80' ▲ M. Wolf ▼ K. Jakic
- 85' ▲ Y. Couto ▼ M. Beier
- 86' ▲ J. Brandt ▼ F. Nmecha
- 86' ▲ C. Chukwuemeka ▼ M. Sabitzer
- 90' ▲ S. Guirassy ▼ K. Adeyemi
- FT2-0
Đội hình
- 1G. Kobel 7.9
- 49L. Reggiani ⚽ 8.2
- 3W. Anton 7.2
- 4N. Schlotterbeck 8.3
- 26J. Ryerson ⇢ 8.5
- 20M. Sabitzer ▼ 86' 6.9
- 7J. Bellingham 7.7
- 8F. Nmecha ▼ 86' 7.0
- 24D. Svensson ▼ 74' 6.6
- 27K. Adeyemi ⚽ ▼ 90' 7.6
- 14M. Beier ▼ 85' 6.6
Dự bị 9
- 33A. Meyer
- 25N. Sule
- 21F. Silva ▲ 74' 6.2
- 40S. Inacio
- 10J. Brandt ▲ 86' 6.9
- 9S. Guirassy ▲ 90'
- 6S. Ozcan
- 17C. Chukwuemeka ▲ 86' 6.7
- 2Y. Couto ▲ 85' 6.9
- 1F. Dahmen 6.6
- 34Arthur Chaves 6.3
- 31K. Schlotterbeck 6.9
- 16C. Zesiger 6.9
- 19R. Fellhauer 6.0
- 17K. Jakic ▼ 80' 6.3
- 4H. Massengo ▼ 60' 6.3
- 13D. Giannoulis ▼ 68' 6.3
- 32F. Rieder 6.3
- 20A. Claude-Maurice ▼ 60' 6.3
- 21R. Ribeiro ▼ 80' 6.3
Dự bị 9
- 25D. Klein
- 22N. Labrovic
- 3M. Pedersen
- 8E. Rexhbecaj ▲ 60' 6.9
- 36M. Komur ▲ 80' 6.3
- 40N. Banks
- 38M. Gregoritsch ▲ 68' 6.3
- 27M. Wolf ▲ 80' 6.9
- 30A. Kade ▲ 60' 6.6
Thống kê
00⚑12
⚑200
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm7
5Trúng đích3
7Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
12Phạt góc2
0Việt vị3
7Phạm lỗi7
3Cứu thua3
0.67Bàn thắng ngăn chặn0.67
576Chuyền bóng385
500Chuyền chính xác297
87%Chính xác chuyền77%
2.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu43
106Ghi được58
62Thủng lưới72
2.12Bàn thắng mỗi trận1.35
18Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn25
60Hiệp hai31