Borussia Dortmund
4 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
FC Augsburg

Borussia Dortmund vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 4-3 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 6, hòa 2, FC Augsburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 16
Sân vận động
SIGNAL IDUNA PARK, Dortmund
Trọng tài
F. Willenborg
Phong độ
WWWWW Borussia Dortmund
LWWWD FC Augsburg
  1. 12' I. Cardona R. Vargas
  2. 29' J. Bellingham · K. Adeyemi 1-0
  3. 40' 1-1 A. Maier
  4. 42' N. Schlotterbeck · J. Brandt 2-1
  5. 45' Mads Pedersen
  6. 45'+1 2-2 E. Demirović · A. Engels
  7. HT2-2
  8. 54' Irvin Cardona
  9. 62' S. Haller Y. Moukoko
  10. 64' F. Jensen I. Cardona
  11. 69' Fredrik Jensen
  12. 70' G. Reyna K. Adeyemi
  13. 70' J. Bynoe-Gittens D. Malen
  14. 75' J. Bynoe-Gittens · N. Schlotterbeck 3-2
  15. 76' J. Baumgartlinger A. Maier
  16. 76' K. Yeboah D. Beljo
  17. 76' D. Čolina E. Rexhbeçaj
  18. 76' 3-3 D. Čolina
  19. 78' G. Reyna · J. Bellingham 4-3
  20. 84' Jude Bellingham
  21. 90'+2 Arne Engels
  22. 90'+1 N. Süle J. Brandt
  23. FT4-3

Đội hình

Borussia Dortmund Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Terzić
  1. 1G. Kobel 5.9
  2. 26J. Ryerson 6.2
  3. 15M. Hummels 7.2
  4. 4N. Schlotterbeck 7.9
  5. 13Raphaël Guerreiro 6.9
  6. 22J. Bellingham 8.3
  7. 6S. Özcan 6.3
  8. 27K. Adeyemi ▼ 70' 6.9
  9. 19J. Brandt ▼ 90' 8.2
  10. 21D. Malen ▼ 70' 6.2
  11. 18Y. Moukoko ▼ 62' 6.3

Dự bị 9

  1. 9S. Haller ▲ 62' 6.7
  2. 7G. Reyna ▲ 70' 7.0
  3. 43J. Bynoe-Gittens ▲ 70' 7.2
  4. 25N. Süle ▲ 90'
  5. 10T. Hazard
  6. 17M. Wolf
  7. 20A. Modeste
  8. 33A. Meyer
  9. 8M. Dahoud
FC Augsburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Maaßen
  1. 1R. Gikiewicz 5.6
  2. 2R. Gumny 6.7
  3. 6J. Gouweleeuw 7.2
  4. 19F. Uduokhai 6.3
  5. 3M. Pedersen 5.6
  6. 10A. Maier ▼ 76' 7.7
  7. 27A. Engels 6.9
  8. 13E. Rexhbeçaj ▼ 76' 6.6
  9. 16R. Vargas ▼ 12' 6.9
  10. 7D. Beljo ▼ 76' 6.6
  11. 9E. Demirović 7.3

Dự bị 9

  1. 48I. Cardona ▲ 12' 6.3
  2. 24F. Jensen ▲ 64' 6.3
  3. 14J. Baumgartlinger ▲ 76' 6.9
  4. 45K. Yeboah ▲ 76' 6.6
  5. 38D. Čolina ▲ 76' 7.2
  6. 23M. Bauer
  7. 20D. Caligiuri
  8. 40T. Koubek
  9. 30N. Dorsch

Thống kê

017
340
68%Kiểm soát bóng32%
27Dứt điểm14
10Trúng đích4
10Chệch đích7
19Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị1
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
1Cứu thua5
575Chuyền bóng266
483Chuyền chính xác184
84%Chính xác chuyền69%
2.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

57Trận đấu44
128Ghi được70
70Thủng lưới73
2.25Bàn thắng mỗi trận1.59
19Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn25
58Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu