Borussia Dortmund vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 2-1 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 6, hòa 2, FC Augsburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 7
- Sân vận động
- Signal-Iduna-Park, Dortmund
- Trọng tài
- T. Welz
- Phong độ
- WWWWW Borussia Dortmund
- LWWWD FC Augsburg
- 10' Raphaël Guerreiro11m 1-0
- 13' Carlos Gruezo
- 15' Reece Oxford
- 35' 1-1 A. Zeqiri
- 44' Marco Reus
- HT1-1
- 51' ▲ T. Hazard ▼ T. Meunier
- 51' J. Brandt · M. Reus 2-1
- 53' Andi Zeqiri
- 63' ▲ F. Jensen ▼ S. Córdova
- 66' ▲ E. Can ▼ A. Witsel
- 66' ▲ M. Pongracic ▼ M. Hummels
- 72' ▲ Reinier ▼ D. Malen
- 72' ▲ N. Schulz ▼ M. Wolf
- 78' ▲ F. Niederlechner ▼ A. Zeqiri
- 78' ▲ N. Sarenren Bazee ▼ C. Gruezo
- 78' ▲ M. Gregoritsch ▼ A. Maier
- 86' ▲ L. Günther ▼ M. Pedersen
- FT2-1
Đội hình
- 1G. Kobel 6.6
- 15M. Hummels ▼ 66' 7.3
- 24T. Meunier ▼ 51' 6.3
- 13Raphaël Guerreiro ⚽ 7.3
- 16M. Akanji 7.2
- 28A. Witsel ▼ 66' 6.9
- 19J. Brandt ⚽ 7.5
- 39M. Wolf ▼ 72' 6.6
- 22J. Bellingham 7.3
- 11M. Reus ⇢ 6.2
- 21D. Malen ▼ 72' 7.7
Dự bị 9
- 10T. Hazard ▲ 51' 6.3
- 23E. Can ▲ 66' 7.2
- 34M. Pongracic ▲ 66' 6.7
- 20Reinier ▲ 72' 6.7
- 14N. Schulz ▲ 72' 6.9
- 30F. Passlack
- 35M. Hitz
- 18Y. Moukoko
- 36A. Knauff
- 1R. Gikiewicz 6.2
- 6J. Gouweleeuw 6.6
- 3M. Pedersen ▼ 86' 7.2
- 4R. Oxford 6.3
- 2R. Gumny 7.0
- 20D. Caligiuri 6.2
- 5T. Strobl 6.9
- 8C. Gruezo ▼ 78' 6.3
- 10A. Maier ▼ 78' 7.0
- 9S. Córdova ▼ 63' 6.2
- 21A. Zeqiri ⚽ ▼ 78' 6.6
Dự bị 8
- 24F. Jensen ▲ 63' 6.6
- 7F. Niederlechner ▲ 78' 6.3
- 17N. Sarenren Bazee ▲ 78' 6.9
- 11M. Gregoritsch ▲ 78' 6.2
- 29L. Günther ▲ 86' 6.6
- 26F. Winther
- 32R. Framberger
- 40T. Koubek
Thống kê
01⚑7
⚑330
71%Kiểm soát bóng29%
20Dứt điểm6
4Trúng đích3
12Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị4
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
644Chuyền bóng258
543Chuyền chính xác152
84%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
50Trận đấu42
112Ghi được57
79Thủng lưới70
2.24Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới10
38Trên 2.5 bàn25
61Hiệp hai29