FC Augsburg vs Borussia Dortmund
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 0-1 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 2, Borussia Dortmund thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 9
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Phong độ
- LWWWD FC Augsburg
- WWWWW Borussia Dortmund
- 37' 0-1 S. Guirassy
- HT0-1
- 49' Dimitrios Giannoulis
- 49' Elvis Rexhbeçaj
- 62' ▲ J. Bellingham ▼ F. Nmecha
- 62' ▲ D. Svensson ▼ C. Chukwuemeka
- 63' ▲ E. Saad ▼ M. Komur
- 63' ▲ A. Kade ▼ H. Massengo
- 65' Fabian Rieder
- 67' Gregor Kobel
- 74' ▲ M. Sabitzer ▼ M. Beier
- 74' ▲ J. Ryerson ▼ Y. Couto
- 76' ▲ I. Gharbi ▼ D. Giannoulis
- 81' ▲ S. Essende ▼ A. Claude-Maurice
- 81' ▲ P. Tietz ▼ R. Fellhauer
- 82' Phillip Tietz
- 90'+5 ▲ K. Adeyemi ▼ J. Brandt
- FT0-1
Đội hình
- 1F. Dahmen 6.5
- 19R. Fellhauer ▼ 81' 6.2
- 40N. Banks 6.6
- 5C. Matsima 7.0
- 31K. Schlotterbeck 7.3
- 13D. Giannoulis ▼ 76' 6.9
- 32F. Rieder 6.7
- 8E. Rexhbecaj 6.6
- 4H. Massengo ▼ 63' 6.5
- 20A. Claude-Maurice ▼ 81' 6.2
- 36M. Komur ▼ 63' 6.5
Dự bị 9
- 22N. Labrovic
- 9S. Essende ▲ 81' 6.7
- 11I. Gharbi ▲ 76' 6.7
- 16C. Zesiger
- 17K. Jakic
- 21P. Tietz ▲ 81' 6.5
- 26E. Saad ▲ 63' 6.5
- 27M. Wolf
- 30A. Kade ▲ 63' 6.7
- 1G. Kobel 6.9
- 28A. Anselmino 7.5
- 3W. Anton 7.3
- 5R. Bensebaini 7.2
- 2Y. Couto ▼ 74' 6.7
- 13P. Gross 7.2
- 8F. Nmecha ▼ 62' 6.9
- 14M. Beier ▼ 74' 7.0
- 17C. Chukwuemeka ▼ 62' 6.7
- 9S. Guirassy ⚽ 7.5
- 10J. Brandt ▼ 90' 6.3
Dự bị 9
- 33A. Meyer
- 6S. Ozcan
- 7J. Bellingham ▲ 62' 6.9
- 20M. Sabitzer ▲ 74' 6.6
- 21F. Silva
- 23E. Can
- 24D. Svensson ▲ 62' 6.7
- 26J. Ryerson ▲ 74' 7.0
- 27K. Adeyemi ▲ 90'
Thống kê
04⚑4
⚑310
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm5
1Trúng đích1
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
4Phạt góc3
1Việt vị0
14Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
0Cứu thua1
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
437Chuyền bóng495
339Chuyền chính xác400
78%Chính xác chuyền81%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu50
58Ghi được106
72Thủng lưới62
1.35Bàn thắng mỗi trận2.12
7Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai60