FC Augsburg
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Borussia Dortmund

FC Augsburg vs Borussia Dortmund

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 0-3 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 2, Borussia Dortmund thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 33
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Trọng tài
T. Welz
Phong độ
LWWWD FC Augsburg
WWWWW Borussia Dortmund
  1. 38' Felix Uduokhai
  2. 40' M. Bauer K. Yeboah
  3. 43' Dion Drena Beljo
  4. HT0-0
  5. 46' D. Čolina M. Pedersen
  6. 47' Emre Can
  7. 58' 0-1 S. Haller
  8. 61' M. Berisha E. Rexhbeçaj
  9. 62' I. Cardona D. Beljo
  10. 69' Jeffrey Gouweleeuw
  11. 69' Karim Adeyemi
  12. 72' S. Özcan K. Adeyemi
  13. 73' Ermedin Demirović
  14. 74' Marius Wolf
  15. 80' M. Reus Raphaël Guerreiro
  16. 84' 0-2 S. Haller
  17. 85' A. Maier E. Demirović
  18. 90'+1 N. Schlotterbeck M. Hummels
  19. 90'+2 G. Reyna D. Malen
  20. 90'+3 0-3 J. Brandt · N. Schlotterbeck
  21. FT0-3

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Maaßen
  1. 40T. Koubek 7.7
  2. 3M. Pedersen ▼ 46' 6.9
  3. 6J. Gouweleeuw 6.0
  4. 19F. Uduokhai 5.3
  5. 8Renato Veiga 6.7
  6. 27A. Engels 6.5
  7. 30N. Dorsch 7.0
  8. 13E. Rexhbeçaj ▼ 61' 6.9
  9. 45K. Yeboah ▼ 40' 6.5
  10. 7D. Beljo ▼ 62' 6.5
  11. 9E. Demirović ▼ 85' 6.7

Dự bị 9

  1. 23M. Bauer ▲ 40' 5.9
  2. 38D. Čolina ▲ 46' 6.2
  3. 11M. Berisha ▲ 61' 6.3
  4. 48I. Cardona ▲ 62' 6.3
  5. 10A. Maier ▲ 85' 6.9
  6. 34N. Mbuku
  7. 25D. Klein
  8. 20D. Caligiuri
  9. 17N. Sarenren Bazee
Borussia Dortmund Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: E. Terzić
  1. 1G. Kobel 7.3
  2. 17M. Wolf 7.2
  3. 25N. Süle 7.3
  4. 15M. Hummels ▼ 90' 7.5
  5. 26J. Ryerson 6.9
  6. 21D. Malen ▼ 90' 6.9
  7. 19J. Brandt 7.7
  8. 23E. Can 7.3
  9. 13Raphaël Guerreiro ▼ 80' 8.5
  10. 27K. Adeyemi ▼ 72' 6.6
  11. 9S. Haller ⚽2 8.9

Dự bị 9

  1. 6S. Özcan ▲ 72' 6.5
  2. 11M. Reus ▲ 80' 6.2
  3. 4N. Schlotterbeck ▲ 90'
  4. 7G. Reyna ▲ 90'
  5. 16J. Duranville
  6. 30F. Passlack
  7. 20A. Modeste
  8. 18Y. Moukoko
  9. 33A. Meyer

Thống kê

133
830
36%Kiểm soát bóng64%
4Dứt điểm28
1Trúng đích10
1Chệch đích9
1Sút trong vòng cấm17
3Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn9
3Phạt góc8
2Việt vị1
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua1
301Chuyền bóng553
240Chuyền chính xác492
80%Chính xác chuyền89%
0.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

44Trận đấu57
70Ghi được128
73Thủng lưới70
1.59Bàn thắng mỗi trận2.25
11Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn36
26Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu