FC Augsburg
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Borussia Dortmund

FC Augsburg vs Borussia Dortmund

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-1 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 2, Borussia Dortmund thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 15
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Phong độ
LWWWD FC Augsburg
WWWWW Borussia Dortmund
  1. 23' E. Demirović · M. Pedersen 1-0
  2. 24' Ermedin Demirović
  3. 35' 1-1 D. Malen · N. Füllkrug
  4. HT1-1
  5. 58' G. Reyna M. Reus
  6. 69' R. Gumny A. Engels
  7. 72' S. Bamba J. Bynoe-Gittens
  8. 77' R. Vargas E. Demirović
  9. 78' D. Beljo P. Tietz
  10. 79' Jeffrey Gouweleeuw
  11. 89' S. Haller E. Can
  12. 90'+4 Robert Gumny
  13. 90'+1 Sébastien Haller
  14. 90' T. Breithaupt F. Jensen
  15. 90' P. Pfeiffer K. Mbabu
  16. FT1-1

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Thorup
  1. 1F. Dahmen 7.2
  2. 43K. Mbabu ▼ 90' 7.2
  3. 6J. Gouweleeuw 7.2
  4. 19F. Uduokhai 7.0
  5. 3M. Pedersen 7.6
  6. 8E. Rexhbeçaj 6.3
  7. 30N. Dorsch 7.3
  8. 24F. Jensen ▼ 90' 7.2
  9. 9E. Demirović ▼ 77' 7.2
  10. 27A. Engels ▼ 69' 6.9
  11. 21P. Tietz ▼ 78' 7.2

Dự bị 9

  1. 2R. Gumny ▲ 69' 6.9
  2. 16R. Vargas ▲ 77' 6.5
  3. 7D. Beljo ▲ 78' 7.7
  4. 18T. Breithaupt ▲ 90'
  5. 5P. Pfeiffer ▲ 90'
  6. 23M. Bauer
  7. 10A. Maier
  8. 20S. Michel
  9. 40T. Koubek
Borussia Dortmund Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Terzić
  1. 1G. Kobel 6.9
  2. 24T. Meunier 6.6
  3. 25N. Süle 6.9
  4. 4N. Schlotterbeck 7.6
  5. 5R. Bensebaïni 7.6
  6. 11M. Reus ▼ 58' 6.7
  7. 23E. Can ▼ 89' 7.3
  8. 19J. Brandt 8.2
  9. 21D. Malen 8.2
  10. 14N. Füllkrug 7.3
  11. 43J. Bynoe-Gittens ▼ 72' 7.2

Dự bị 9

  1. 7G. Reyna ▲ 58' 7.2
  2. 48S. Bamba ▲ 72' 7.3
  3. 9S. Haller ▲ 89' 6.3
  4. 17M. Wolf
  5. 20M. Sabitzer
  6. 33A. Meyer
  7. 47A. Papadopoulos
  8. 42H. Blank
  9. 6S. Özcan

Thống kê

024
710
36%Kiểm soát bóng64%
20Dứt điểm24
3Trúng đích7
9Chệch đích11
14Sút trong vòng cấm16
6Sút ngoài vòng cấm8
8Bị chặn6
4Phạt góc7
1Việt vị1
13Phạm lỗi4
2Thẻ vàng1
6Cứu thua2
332Chuyền bóng604
250Chuyền chính xác525
75%Chính xác chuyền87%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

48Trận đấu61
82Ghi được132
81Thủng lưới68
1.71Bàn thắng mỗi trận2.16
5Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn34
38Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu