Borussia Dortmund vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 0-1 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 6, hòa 2, FC Augsburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 25
- Sân vận động
- SIGNAL IDUNA PARK, Dortmund
- Phong độ
- WWWWW Borussia Dortmund
- LWWWD FC Augsburg
- 23' 0-1 J. Gouweleeuw · M. Wolf
- HT0-1
- 52' Julian Brandt
- 57' Serhou Guirassy
- 57' Elvis Rexhbeçaj
- 58' ▲ S. Essende ▼ P. Tietz
- 58' ▲ K. Jakić ▼ E. Rexhbeçaj
- 63' ▲ M. Beier ▼ R. Bensebaini
- 63' ▲ J. Ryerson ▼ Yan Couto
- 64' Salih Özcan
- 70' Frank Onyeka
- 74' ▲ A. Maier ▼ A. Claude-Maurice
- 74' ▲ M. Kömür ▼ F. Jensen
- 75' ▲ M. Sabitzer ▼ P. Groß
- 75' ▲ J. Duranville ▼ J. Gittens
- 81' ▲ N. Banks ▼ M. Wolf
- 82' Noahkai Banks
- 84' Kristijan Jakić
- 90'+2 ▲ W. Anton ▼ K. Adeyemi
- FT0-1
Đội hình
- 1G. Kobel 6.2
- 2Yan Couto ▼ 63' 6.5
- 23E. Can 6.9
- 4N. Schlotterbeck 7.2
- 5R. Bensebaini ▼ 63' 7.0
- 6S. Özcan 7.2
- 13P. Groß ▼ 75' 7.2
- 27K. Adeyemi ▼ 90' 7.3
- 10J. Brandt 6.3
- 43J. Gittens ▼ 75' 6.6
- 9S. Guirassy 6.2
Dự bị 8
- 14M. Beier ▲ 63' 6.3
- 26J. Ryerson ▲ 63' 7.3
- 20M. Sabitzer ▲ 75' 6.9
- 16J. Duranville ▲ 75' 6.9
- 3W. Anton ▲ 90'
- 33A. Meyer
- 7G. Reyna
- 25N. Süle
- 1F. Dahmen 7.2
- 5C. Matsima 7.7
- 6J. Gouweleeuw ⚽ 7.9
- 16C. Zesiger 7.3
- 11M. Wolf ⇢ ▼ 81' 7.2
- 8E. Rexhbeçaj ▼ 58' 6.9
- 19F. Onyeka 7.5
- 13D. Giannoulis 7.2
- 24F. Jensen ▼ 74' 6.6
- 20A. Claude-Maurice ▼ 74' 6.9
- 21P. Tietz ▼ 58' 6.6
Dự bị 9
- 9S. Essende ▲ 58' 6.3
- 17K. Jakić ▲ 58' 6.5
- 10A. Maier ▲ 74' 6.9
- 36M. Kömür ▲ 74' 6.6
- 40N. Banks ▲ 81' 6.3
- 31K. Schlotterbeck
- 15S. Mounié
- 22N. Labrović
- 41F. Meiser
Thống kê
01⚑12
⚑340
72%Kiểm soát bóng28%
14Dứt điểm6
1Trúng đích1
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
12Phạt góc3
4Việt vị4
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Cứu thua1
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
587Chuyền bóng241
503Chuyền chính xác161
86%Chính xác chuyền67%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
57Trận đấu45
119Ghi được65
86Thủng lưới60
2.09Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới16
41Trên 2.5 bàn26
62Hiệp hai30