Borussia Dortmund vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 5-1 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 6, hòa 2, FC Augsburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 32
- Sân vận động
- BVB Stadion Dortmund, Dortmund
- Phong độ
- WWWWW Borussia Dortmund
- LWWWD FC Augsburg
- 4' Y. Moukoko 1-0
- 10' Maximilian Bauer
- 20' D. Malen · J. Bynoe-Gittens 2-0
- 29' Y. Moukoko · M. Reus 3-0
- 32' 3-1 R. Vargas · A. Maier
- 34' M. Reus · K. Wätjen 4-1
- HT4-1
- 63' ▲ S. Özcan ▼ M. Wolf
- 63' ▲ K. Adeyemi ▼ D. Malen
- 63' ▲ N. Schlotterbeck ▼ Mateu Morey
- 64' F. Nmecha · M. Reus 5-1
- 66' ▲ J. Brandt ▼ M. Reus
- 67' ▲ N. Dorsch ▼ R. Vargas
- 67' ▲ P. Pfeiffer ▼ M. Bauer
- 67' ▲ D. Beljo ▼ P. Tietz
- 73' ▲ M. Sabitzer ▼ F. Nmecha
- 73' ▲ M. Kömür ▼ A. Maier
- 77' ▲ A. Engels ▼ T. Breithaupt
- FT5-1
Đội hình
- 1G. Kobel 7.0
- 17M. Wolf ▼ 63' 6.9
- 47A. Papadopoulos 7.0
- 25N. Süle 7.7
- 2Mateu Morey ▼ 63' 7.2
- 38K. Wätjen ⇢ 7.9
- 8F. Nmecha ⚽ ▼ 73' 7.6
- 21D. Malen ⚽ ▼ 63' 7.3
- 11M. Reus ⚽ ⇢2 ▼ 66' 8.6
- 43J. Bynoe-Gittens ⇢ 7.5
- 18Y. Moukoko ⚽2 8.3
Dự bị 9
- 6S. Özcan ▲ 63' 6.9
- 27K. Adeyemi ▲ 63' 7.3
- 4N. Schlotterbeck ▲ 63' 7.5
- 19J. Brandt ▲ 66' 6.6
- 20M. Sabitzer ▲ 73' 6.9
- 14N. Füllkrug
- 33A. Meyer
- 10J. Sancho
- 23E. Can
- 40T. Koubek 7.0
- 6J. Gouweleeuw 6.5
- 23M. Bauer ▼ 67' 5.9
- 19F. Uduokhai 6.3
- 43K. Mbabu 6.3
- 18T. Breithaupt ▼ 77' 6.9
- 10A. Maier ⇢ ▼ 73' 7.5
- 3M. Pedersen 7.0
- 16R. Vargas ⚽ ▼ 67' 7.5
- 21P. Tietz ▼ 67' 6.5
- 9E. Demirović 6.9
Dự bị 8
- 30N. Dorsch ▲ 67' 6.3
- 5P. Pfeiffer ▲ 67' 6.6
- 7D. Beljo ▲ 67' 6.7
- 36M. Kömür ▲ 73' 6.9
- 27A. Engels ▲ 77' 6.7
- 11Pep Biel
- 33M. Łubik
- 20S. Michel
Thống kê
00⚑6
⚑910
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm22
10Trúng đích4
7Chệch đích10
14Sút trong vòng cấm19
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn8
6Phạt góc9
1Việt vị0
4Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
2Cứu thua5
576Chuyền bóng359
507Chuyền chính xác301
88%Chính xác chuyền84%
3.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
61Trận đấu48
132Ghi được82
68Thủng lưới81
2.16Bàn thắng mỗi trận1.71
20Giữ sạch lưới5
34Trên 2.5 bàn29
64Hiệp hai38