FC Augsburg vs Borussia Dortmund
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-1 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 2, Borussia Dortmund thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 24
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Trọng tài
- D. Aytekin
- Phong độ
- LWWWD FC Augsburg
- WWWWW Borussia Dortmund
- 18' Ruben Vargas
- 35' 0-1 T. Hazard · M. Dahoud
- HT0-1
- 47' Niklas Dorsch
- 59' ▲ F. Niederlechner ▼ R. Pepi
- 59' ▲ C. Gruezo ▼ N. Dorsch
- 68' ▲ Y. Moukoko ▼ D. Malen
- 68' ▲ M. Wolf ▼ J. Brandt
- 70' ▲ N. Sarenren Bazee ▼ M. Gregoritsch
- 70' ▲ Iago ▼ M. Pedersen
- 78' N. Sarenren Bazee · A. Maier 1-1
- 81' ▲ Reinier ▼ M. Dahoud
- 87' Jude Bellingham
- 89' ▲ L. Günther ▼ R. Vargas
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Gikiewicz 7.7
- 6J. Gouweleeuw 6.6
- 3M. Pedersen ▼ 70' 6.6
- 19F. Uduokhai 6.9
- 4R. Oxford 7.3
- 20D. Caligiuri 6.9
- 30N. Dorsch ▼ 59' 6.9
- 10A. Maier ⇢ 7.2
- 16R. Vargas ▼ 89' 6.3
- 11M. Gregoritsch ▼ 70' 6.6
- 18R. Pepi ▼ 59' 6.5
Dự bị 9
- 7F. Niederlechner ▲ 59' 6.5
- 8C. Gruezo ▲ 59' 6.9
- 17N. Sarenren Bazee ⚽ ▲ 70' 7.2
- 22Iago ▲ 70' 6.6
- 29L. Günther ▲ 89'
- 40T. Koubek
- 32R. Framberger
- 14J. Morávek
- 26F. Winther
- 1G. Kobel 7.0
- 15M. Hummels 7.3
- 13Raphaël Guerreiro 7.2
- 34M. Pongracic 7.3
- 28A. Witsel 6.9
- 10T. Hazard ⚽ 7.5
- 23E. Can 6.9
- 19J. Brandt ▼ 68' 6.9
- 8M. Dahoud ⇢ ▼ 81' 7.2
- 22J. Bellingham 6.5
- 21D. Malen ▼ 68' 7.3
Dự bị 8
- 18Y. Moukoko ▲ 68' 6.5
- 39M. Wolf ▲ 68' 6.3
- 20Reinier ▲ 81' 6.3
- 30F. Passlack
- 14N. Schulz
- 35M. Hitz
- 27S. Tigges
- 4S. Coulibaly
Thống kê
02⚑5
⚑510
35%Kiểm soát bóng65%
9Dứt điểm10
4Trúng đích6
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị2
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
5Cứu thua3
330Chuyền bóng624
246Chuyền chính xác529
75%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
42Trận đấu50
57Ghi được112
70Thủng lưới79
1.36Bàn thắng mỗi trận2.24
10Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn38
29Hiệp hai61