FC Augsburg
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Borussia Dortmund

FC Augsburg vs Borussia Dortmund

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 2-1 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 2, Borussia Dortmund thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 8
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Phong độ
LWWWD FC Augsburg
WWWWW Borussia Dortmund
  1. 4' 0-1 D. Malen · S. Guirassy
  2. 25' A. Claude-Maurice · M. Wolf 1-1
  3. 41' Dimitrios Giannoulis
  4. HT1-1
  5. 46' E. Can W. Anton
  6. 46' P. Groß M. Sabitzer
  7. 50' A. Claude-Maurice 2-1
  8. 63' M. Beier F. Nmecha
  9. 68' A. Kabar J. Ryerson
  10. 71' Almugera Kabar
  11. 73' Phillip Tietz
  12. 75' H. Koudossou M. Wolf
  13. 75' S. Essende P. Tietz
  14. 82' Y. Kabadayı A. Claude-Maurice
  15. 82' A. Maier F. Onyeka
  16. 82' M. Bauer C. Matsima
  17. 87' Jeffrey Gouweleeuw
  18. 88' C. Campbell D. Malen
  19. 90'+9 Almugera Kabar
  20. 90'+4 Ramy Bensebaini
  21. 90'+9 Almugera Kabar
  22. FT2-1

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Thorup
  1. 22N. Labrović 7.3
  2. 11M. Wolf ▼ 75' 7.3
  3. 5C. Matsima ▼ 82' 6.5
  4. 6J. Gouweleeuw 7.0
  5. 31K. Schlotterbeck 7.3
  6. 13D. Giannoulis 6.9
  7. 19F. Onyeka ▼ 82' 7.2
  8. 8E. Rexhbeçaj 7.2
  9. 17K. Jakić 6.3
  10. 21P. Tietz ▼ 75' 6.0
  11. 20A. Claude-Maurice ⚽2 ▼ 82' 8.9

Dự bị 9

  1. 44H. Koudossou ▲ 75' 6.6
  2. 9S. Essende ▲ 75' 6.3
  3. 7Y. Kabadayı ▲ 82' 6.6
  4. 10A. Maier ▲ 82' 6.7
  5. 23M. Bauer ▲ 82' 6.5
  6. 1F. Dahmen
  7. 18T. Breithaupt
  8. 36M. Kömür
  9. 15S. Mounié
Borussia Dortmund Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Şahin
  1. 1G. Kobel 6.3
  2. 26J. Ryerson ▼ 68' 6.2
  3. 3W. Anton ▼ 46' 6.7
  4. 4N. Schlotterbeck 7.3
  5. 5R. Bensebaini 6.3
  6. 20M. Sabitzer ▼ 46' 7.2
  7. 8F. Nmecha ▼ 63' 6.3
  8. 21D. Malen ▼ 88' 7.2
  9. 10J. Brandt 6.6
  10. 43J. Gittens 7.7
  11. 9S. Guirassy 7.2

Dự bị 9

  1. 23E. Can ▲ 46' 6.0
  2. 13P. Groß ▲ 46' 6.9
  3. 14M. Beier ▲ 63' 6.7
  4. 42A. Kabar ▲ 68' 6.9
  5. 37C. Campbell ▲ 88' 6.3
  6. 38K. Wätjen
  7. 39F. Mané
  8. 49Y. Lührs
  9. 33A. Meyer

Thống kê

033
531
24%Kiểm soát bóng76%
12Dứt điểm11
4Trúng đích4
7Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
-1.27Bàn thắng ngăn chặn-1.27
224Chuyền bóng722
154Chuyền chính xác637
69%Chính xác chuyền88%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

45Trận đấu57
65Ghi được119
60Thủng lưới86
1.44Bàn thắng mỗi trận2.09
16Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn41
30Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu