1. FC Union Berlin vs SV Werder Bremen
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 1-4 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 5, hòa 1, SV Werder Bremen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Phong độ
- WLWDL 1. FC Union Berlin
- DLWLW SV Werder Bremen
- 16' Niklas Stark
- 18' D. Kohn11m 1-0
- 19' András Schäfer
- 31' 1-1 O. Deman · J. Stage
- 36' Keke Topp
- 36' 1-2 J. Stage · C. Puertas
- HT1-2
- 46' ▲ L. Bittencourt ▼ K. Topp
- 46' ▲ J. Malatini ▼ N. Stark
- 63' ▲ Jeong Woo-Yeong ▼ A. Kemlein
- 66' 1-3 M. Grull · R. Schmid
- 69' Leopold Querfeld
- 71' ▲ T. Skarke ▼ I. Ansah
- 79' Julián Malatini
- 82' ▲ C. Trimmel ▼ J. Haberer
- 82' ▲ O. Burke ▼ S. Nsoki
- 82' ▲ J. Njinmah ▼ M. Grull
- 90'+2 ▲ P. Covic ▼ R. Schmid
- 90'+3 ▲ I. Schmidt ▼ Y. Sugawara
- 90' 1-4 P. Covic · L. Bittencourt
- FT1-4
Đội hình
- 1F. Ronnow 6.0
- 5D. Doekhi 5.7
- 14L. Querfeld 5.2
- 34S. Nsoki ▼ 82' 6.2
- 19J. Haberer ▼ 82' 6.3
- 13A. Schafer 3.9
- 8R. Khedira 6.2
- 6A. Kemlein ▼ 63' 6.2
- 39D. Kohn ⚽ 7.3
- 23A. Ilic 7.2
- 10I. Ansah ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 31M. Raab
- 28C. Trimmel ▲ 82' 6.3
- 33A. Kral
- 18J. Juranovic
- 21T. Skarke ▲ 71' 6.3
- 7O. Burke ▲ 82' 6.7
- 11Jeong Woo-Yeong ▲ 63' 5.9
- 17D. Preu
- 9L. Burcu
- 30M. Backhaus 6.9
- 3Y. Sugawara ▼ 90' 7.0
- 4N. Stark ▼ 46' 6.7
- 32M. Friedl 7.2
- 2O. Deman ⚽ 7.9
- 6J. Stage ⚽ ⇢ 7.9
- 14S. Lynen 7.3
- 18C. Puertas ⇢ 6.7
- 17M. Grull ⚽ ▼ 82' 6.3
- 9K. Topp ▼ 46' 6.3
- 20R. Schmid ⇢ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 13K. Hein
- 10L. Bittencourt ▲ 46' 7.2
- 24P. Covic ⚽ ▲ 90' 7.5
- 46M. Heitmann
- 23I. Schmidt ▲ 90'
- 11J. Njinmah ▲ 82' 6.5
- 22J. Malatini ▲ 46' 6.6
- 33M. Schmetgens
- 29S. Musah
Thống kê
11⚑1
⚑330
26%Kiểm soát bóng74%
9Dứt điểm15
2Trúng đích5
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
1Phạt góc3
1Việt vị1
5Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
-0.34Bàn thắng ngăn chặn-0.34
240Chuyền bóng716
151Chuyền chính xác645
63%Chính xác chuyền90%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu43
74Ghi được59
69Thủng lưới75
1.61Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai38