1. FC Köln vs Borussia Dortmund
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 1-2 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 2, hòa 2, Borussia Dortmund thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 25
- Phong độ
- WWWLD 1. FC Köln
- WWWWW Borussia Dortmund
- 16' 0-1 S. Guirassy · M. Beier
- 45'+2 Jahmai Simpson-Pusey
- 45'+1 Jahmai Simpson-Pusey
- 45'+5 Ramy Bensebaini
- HT0-1
- 46' ▲ C. Ozkacar ▼ I. Johannesson
- 60' 0-2 M. Beier · J. Brandt
- 61' ▲ F. Silva ▼ S. Guirassy
- 61' ▲ Y. Couto ▼ J. Ryerson
- 68' Fábio Silva
- 75' ▲ L. Maina ▼ Y. Niang
- 82' ▲ N. Sule ▼ R. Bensebaini
- 82' ▲ K. Adeyemi ▼ M. Beier
- 86' Eric Martel
- 86' ▲ C. Neumann ▼ S. El Mala
- 86' ▲ D. Heintz ▼ T. Krauss
- 86' ▲ M. Bulter ▼ R. Ache
- 88' J. Kaminski 1-2
- 90'+1 ▲ J. Bellingham ▼ F. Nmecha
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Schwabe 7.2
- 5T. Krauss ▼ 86' 7.3
- 33R. van den Berg 6.5
- 22J. Simpson-Pusey 5.5
- 32K. Lund 7.3
- 18I. Johannesson ▼ 46' 6.3
- 6E. Martel 6.7
- 38Y. Niang ▼ 75' 6.5
- 16J. Kaminski ⚽ 7.6
- 13S. El Mala ▼ 86' 6.9
- 9R. Ache ▼ 86' 7.3
Dự bị 9
- 20R. Zieler
- 11F. Kainz
- 7L. Waldschmidt
- 37L. Maina ▲ 75' 6.7
- 39C. Ozkacar ▲ 46' 6.7
- 36C. Neumann ▲ 86' 6.6
- 27F. Chavez
- 3D. Heintz ▲ 86' 6.7
- 30M. Bulter ▲ 86' 6.7
- 1G. Kobel 7.2
- 3W. Anton 7.2
- 4N. Schlotterbeck 8.7
- 5R. Bensebaini ▼ 82' 7.7
- 26J. Ryerson ▼ 61' 6.2
- 20M. Sabitzer 6.9
- 8F. Nmecha ▼ 90' 7.0
- 24D. Svensson 6.3
- 14M. Beier ⚽ ⇢ ▼ 82' 7.7
- 10J. Brandt ⇢ 6.5
- 9S. Guirassy ⚽ ▼ 61' 7.5
Dự bị 9
- 33A. Meyer
- 25N. Sule ▲ 82' 6.5
- 21F. Silva ▲ 61' 6.3
- 7J. Bellingham ▲ 90' 6.5
- 40S. Inacio
- 49L. Reggiani
- 6S. Ozcan
- 27K. Adeyemi ▲ 82' 6.5
- 2Y. Couto ▲ 61' 6.3
Thống kê
11⚑9
⚑410
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm13
4Trúng đích5
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn4
9Phạt góc4
5Việt vị2
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
0.13Bàn thắng ngăn chặn0.13
368Chuyền bóng606
292Chuyền chính xác538
79%Chính xác chuyền89%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu50
63Ghi được106
75Thủng lưới62
1.58Bàn thắng mỗi trận2.12
4Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn29
40Hiệp hai60