1. FC Köln
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Borussia Dortmund

1. FC Köln vs Borussia Dortmund

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 2-2 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 2, hòa 2, Borussia Dortmund thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 26
Sân vận động
RheinEnergieSTADION, Köln
Trọng tài
D. Siebert
Phong độ
WWWLD 1. FC Köln
WWWWW Borussia Dortmund
  1. 3' 0-1 E. Haaland · E. Can
  2. 33' Noah Katterbach
  3. 34' Jude Bellingham
  4. 35' O. Duda11m 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' Y. Moukoko J. Brandt
  7. 65' I. Jakobs 2-1
  8. 66' Reinier G. Reyna
  9. 80' A. Knauff T. Meunier
  10. 82' B. Schmitz K. Ehizibue
  11. 82' E. Rexhbecaj J. Hector
  12. 87' J. Thielmann M. Wolf
  13. 88' M. Akanji M. Dahoud
  14. 90' Ismail Jakobs
  15. 90'+3 S. Özcan O. Duda
  16. 90' 2-2 E. Haaland · A. Knauff
  17. FT2-2

Đội hình

1. FC Köln Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Gisdol
  1. 1T. Horn 6.3
  2. 5R. Czichos 6.7
  3. 22Jorge Meré 6.6
  4. 19K. Ehizibue ▼ 82' 6.9
  5. 8I. Jakobs 7.5
  6. 3N. Katterbach 5.6
  7. 24D. Drexler 7.3
  8. 14J. Hector ▼ 82' 7.3
  9. 18O. Duda ▼ 90' 8.2
  10. 31M. Wolf ▼ 87' 6.3
  11. 28E. Skhiri 6.9

Dự bị 9

  1. 2B. Schmitz ▲ 82' 6.7
  2. 20E. Rexhbecaj ▲ 82' 6.6
  3. 29J. Thielmann ▲ 87' 6.2
  4. 21S. Özcan ▲ 90'
  5. 16R. Zieler
  6. 43E. Dennis
  7. 47M. Obuz
  8. 26S. Cestic
  9. 13M. Meyer
Borussia Dortmund Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Terzić
  1. 35M. Hitz 6.2
  2. 15M. Hummels 6.9
  3. 14N. Schulz 6.3
  4. 24T. Meunier ▼ 80' 6.3
  5. 10T. Hazard 6.9
  6. 23E. Can 7.2
  7. 19J. Brandt ▼ 46' 6.3
  8. 8M. Dahoud ▼ 88' 6.9
  9. 32G. Reyna ▼ 66' 6.2
  10. 22J. Bellingham 6.3
  11. 9E. Haaland ⚽2 8.9

Dự bị 9

  1. 18Y. Moukoko ▲ 46' 6.7
  2. 20Reinier ▲ 66' 7.0
  3. 36A. Knauff ▲ 80' 7.6
  4. 16M. Akanji ▲ 88'
  5. 37T. Raschl
  6. 30F. Passlack
  7. 26Ł. Piszczek
  8. 6T. Delaney
  9. 1R. Bürki

Thống kê

015
210
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm13
2Trúng đích4
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc2
2Việt vị2
4Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua0
425Chuyền bóng570
350Chuyền chính xác494
82%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 44 +55 78
2
RB Leipzig
34 60 - 32 +28 65
3
Borussia Dortmund
34 75 - 46 +29 64
4
VfL Wolfsburg
34 61 - 37 +24 61
5
Eintracht Frankfurt
34 69 - 53 +16 60
6
Bayer Leverkusen
34 53 - 39 +14 52
7
1. FC Union Berlin
34 50 - 43 +7 50
8
Borussia Mönchengladbach
34 64 - 56 +8 49
9
VfB Stuttgart
34 56 - 55 +1 45
10
SC Freiburg
34 52 - 52 0 45
11
TSG 1899 Hoffenheim
34 52 - 54 -2 43
12
1. FSV Mainz 05
34 39 - 56 -17 39
13
FC Augsburg
34 36 - 54 -18 36
14
Hertha BSC Berlin
34 41 - 52 -11 35
15
Arminia Bielefeld
34 26 - 52 -26 35
16
1. FC Köln
34 34 - 60 -26 33
17
SV Werder Bremen
34 36 - 57 -21 31
18
FC Schalke 04
34 25 - 86 -61 16
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

46Trận đấu60
66Ghi được146
70Thủng lưới77
1.43Bàn thắng mỗi trận2.43
10Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn44
22Hiệp hai83

Đối đầu

Trang trận đấu