1. FC Köln vs Borussia Dortmund
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 3-2 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 2, hòa 2, Borussia Dortmund thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 8
- Sân vận động
- RheinEnergieSTADION, Köln
- Trọng tài
- H. Osmers
- Phong độ
- WWWLD 1. FC Köln
- WWWWW Borussia Dortmund
- 21' Timo Hübers
- 23' Karim Adeyemi
- 25' Ondrej Duda
- 29' Raphaël Guerreiro
- 31' 0-1 J. Brandt · J. Bellingham
- 36' Niklas Süle
- HT0-1
- 53' F. Kainz · L. Maina 1-1
- 56' S. Tigges · F. Kainz 2-1
- 61' ▲ F. Dietz ▼ S. Tigges
- 61' ▲ S. Adamyan ▼ O. Duda
- 61' ▲ T. Hazard ▼ K. Adeyemi
- 70' ▲ D. Huseinbašić ▼ F. Kainz
- 70' ▲ K. Schindler ▼ L. Maina
- 70' ▲ Y. Moukoko ▼ S. Özcan
- 71' D. Ljubičić · D. Huseinbašić 3-1
- 77' ▲ T. Rothe ▼ Raphaël Guerreiro
- 77' ▲ E. Can ▼ D. Malen
- 79' Kingsley Schindler
- 79' 3-2 B. Schmitzphản lưới
- 83' ▲ E. Martel ▼ B. Schmitz
- 90' Denis Huseinbašić
- FT3-2
Đội hình
- 20M. Schwäbe 7.9
- 2B. Schmitz ▼ 83' 6.2
- 15L. Kilian 7.2
- 4T. Hübers 6.6
- 14J. Hector 6.9
- 28E. Skhiri 7.2
- 7D. Ljubičić ⚽ 7.9
- 18O. Duda ▼ 61' 6.9
- 11F. Kainz ⚽ ⇢ ▼ 70' 7.6
- 37L. Maina ⇢ ▼ 70' 7.0
- 21S. Tigges ⚽ ▼ 61' 7.3
Dự bị 9
- 33F. Dietz ▲ 61' 6.5
- 23S. Adamyan ▲ 61' 6.3
- 8D. Huseinbašić ▲ 70' 6.6
- 17K. Schindler ▲ 70' 6.3
- 6E. Martel ▲ 83' 6.3
- 3K. Pedersen
- 5N. Soldo
- 40J. Urbig
- 13M. Uth
- 33A. Meyer 7.5
- 24T. Meunier 7.0
- 25N. Süle 6.7
- 4N. Schlotterbeck 7.2
- 13Raphaël Guerreiro ▼ 77' 6.9
- 22J. Bellingham ⇢ 7.2
- 6S. Özcan ▼ 70' 6.7
- 27K. Adeyemi ▼ 61' 6.7
- 19J. Brandt ⚽ 7.3
- 21D. Malen ▼ 77' 6.2
- 20A. Modeste 7.2
Dự bị 8
- 10T. Hazard ▲ 61' 6.5
- 18Y. Moukoko ▲ 70' 6.2
- 36T. Rothe ▲ 77' 7.3
- 23E. Can ▲ 77' 6.9
- 30F. Passlack
- 47A. Papadopoulos
- 44S. Coulibaly
- 35M. Lotka
Thống kê
04⚑7
⚑1130
42%Kiểm soát bóng58%
21Dứt điểm22
10Trúng đích8
5Chệch đích10
16Sút trong vòng cấm16
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
7Phạt góc11
9Việt vị3
14Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
7Cứu thua7
344Chuyền bóng472
270Chuyền chính xác396
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
53Trận đấu57
103Ghi được128
75Thủng lưới70
1.94Bàn thắng mỗi trận2.25
13Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn36
41Hiệp hai58