1. FC Köln vs Borussia Dortmund
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 0-4 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 2, hòa 2, Borussia Dortmund thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 18
- Sân vận động
- Cologne Stadium, Köln
- Phong độ
- WWWLD 1. FC Köln
- WWWWW Borussia Dortmund
- 12' 0-1 D. Malen · J. Brandt
- 27' Salih Özcan
- HT0-1
- 46' ▲ H. Blank ▼ N. Süle
- 58' 0-2 N. Füllkrug11m
- 61' 0-3 D. Malen · I. Maatsen
- 62' ▲ J. Diehl ▼ L. Maina
- 62' ▲ F. Alidou ▼ D. Ljubičić
- 66' ▲ M. Reus ▼ J. Brandt
- 66' ▲ J. Bynoe-Gittens ▼ J. Sancho
- 74' ▲ J. Christensen ▼ F. Kainz
- 74' ▲ Y. Moukoko ▼ N. Füllkrug
- 74' ▲ G. Reyna ▼ S. Özcan
- 76' Julian Chabot
- 82' Ian Maatsen
- 85' Jan Thielmann
- 87' ▲ S. Adamyan ▼ J. Thielmann
- 87' ▲ B. Schmitz ▼ R. Carstensen
- 90'+2 0-4 Y. Moukoko · J. Bynoe-Gittens
- FT0-4
Đội hình
- 1M. Schwäbe 6.3
- 18R. Carstensen ▼ 87' 5.9
- 4T. Hübers 6.3
- 24J. Chabot 6.5
- 35M. Finkgräfe 6.2
- 7D. Ljubičić ▼ 62' 7.0
- 6E. Martel 7.0
- 8D. Huseinbašić 6.7
- 37L. Maina ▼ 62' 7.0
- 11F. Kainz ▼ 74' 7.2
- 29J. Thielmann ▼ 87' 6.9
Dự bị 9
- 45J. Diehl ▲ 62' 7.0
- 40F. Alidou ▲ 62' 6.9
- 22J. Christensen ▲ 74' 6.3
- 23S. Adamyan ▲ 87'
- 2B. Schmitz ▲ 87'
- 20P. Pentke
- 15L. Kilian
- 21S. Tigges
- 3D. Heintz
- 1G. Kobel 7.9
- 24T. Meunier 7.7
- 25N. Süle ▼ 46' 6.6
- 4N. Schlotterbeck 7.2
- 22I. Maatsen ⇢ 7.6
- 19J. Brandt ⇢ ▼ 66' 6.3
- 6S. Özcan ▼ 74' 7.2
- 20M. Sabitzer 7.6
- 21D. Malen ⚽2 9.2
- 14N. Füllkrug ⚽ ▼ 74' 6.9
- 10J. Sancho ▼ 66' 7.2
Dự bị 9
- 42H. Blank ▲ 46' 6.9
- 11M. Reus ▲ 66' 6.9
- 43J. Bynoe-Gittens ▲ 66' 7.2
- 18Y. Moukoko ⚽ ▲ 74' 7.2
- 7G. Reyna ▲ 74' 6.7
- 33A. Meyer
- 2Mateu Morey
- 30O. Pohlmann
- 17M. Wolf
Thống kê
02⚑13
⚑420
39%Kiểm soát bóng61%
19Dứt điểm11
5Trúng đích7
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
13Phạt góc4
1Việt vị2
16Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
379Chuyền bóng635
309Chuyền chính xác559
82%Chính xác chuyền88%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
49Trận đấu61
80Ghi được132
73Thủng lưới68
1.63Bàn thắng mỗi trận2.16
10Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn34
37Hiệp hai64