VfB Stuttgart
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
VfL Wolfsburg

VfB Stuttgart vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 4-0 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 5, hòa 2, VfL Wolfsburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 24
Sân vận động
MHPArena, Stuttgart
Phong độ
LWLWW VfB Stuttgart
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 21' D. Undav · E. Demirovic 1-0
  2. 30' J. Leweling · C. Fuhrich 2-0
  3. 42' J. Leweling 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' J. Adjetey A. Daghim
  6. 46' K. Shiogai L. Majer
  7. 46' D. Pejcinovic M. Amoura
  8. 62' J. Lindstrom P. Hensel
  9. 68' A. Al Dakhil L. Jaquez
  10. 77' L. Assignon J. Leweling
  11. 77' N. Nartey D. Undav
  12. 85' A. Zehnter J. Belocian
  13. 88' Bilal El Khannouss
  14. 88' Jeremy Arevalo B. El Khannouss
  15. 88' T. Tomas C. Fuhrich
  16. 90' N. Nartey · T. Tomas 4-0
  17. FT4-0

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Sebastian Hoeness
  1. 33A. Nubel 7.2
  2. 29F. Jeltsch 7.2
  3. 14L. Jaquez ▼ 68' 7.0
  4. 3R. Hendriks 7.2
  5. 18J. Leweling ⚽2 ▼ 77' 8.9
  6. 16A. Karazor 7.6
  7. 6A. Stiller 7.9
  8. 10C. Fuhrich ▼ 88' 7.9
  9. 11B. El Khannouss ▼ 88' 7.5
  10. 26D. Undav ▼ 77' 8.2
  11. 9E. Demirovic 7.7

Dự bị 9

  1. 1F. Bredlow
  2. 22L. Assignon ▲ 77' 6.3
  3. 7M. Mittelstadt
  4. 2A. Al Dakhil ▲ 68' 7.3
  5. 30C. Andres
  6. 28N. Nartey ▲ 77' 7.9
  7. 27B. Bouanani
  8. 25Jeremy Arevalo ▲ 88' 6.7
  9. 8T. Tomas ▲ 88' 7.3
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dieter Hecking
  1. 1K. Grabara 7.0
  2. 26S. Kumbedi 6.7
  3. 15M. Jenz 7.3
  4. 4K. Koulierakis 5.5
  5. 6J. Belocian ▼ 85' 6.0
  6. 24C. Eriksen 6.2
  7. 31Y. Gerhardt 6.3
  8. 11A. Daghim ▼ 46' 6.5
  9. 10L. Majer ▼ 46' 6.0
  10. 37P. Hensel ▼ 62' 6.5
  11. 9M. Amoura ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 29M. Muller
  2. 3D. Vavro
  3. 18J. Adjetey ▲ 46' 6.2
  4. 41J. Burger
  5. 5Vini Souza
  6. 19J. Lindstrom ▲ 62' 6.2
  7. 25A. Zehnter ▲ 85' 6.2
  8. 7K. Shiogai ▲ 46' 6.3
  9. 17D. Pejcinovic ▲ 46' 6.5

Thống kê

017
300
63%Kiểm soát bóng37%
24Dứt điểm10
11Trúng đích3
7Chệch đích6
19Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị1
5Phạm lỗi17
1Thẻ vàng0
3Cứu thua7
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
632Chuyền bóng378
548Chuyền chính xác292
87%Chính xác chuyền77%
3.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu42
116Ghi được59
77Thủng lưới83
2Bàn thắng mỗi trận1.4
18Giữ sạch lưới4
39Trên 2.5 bàn26
64Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu