VfB Stuttgart vs VfL Wolfsburg
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 1-2 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 5, hòa 2, VfL Wolfsburg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 22
- Sân vận động
- MHPArena, Stuttgart
- Phong độ
- LWLWW VfB Stuttgart
- DWDWD VfL Wolfsburg
- 8' Kilian Fischer
- 45'+4 Atakan Karazor
- 45'+1 Julian Chabot
- HT0-0
- 46' ▲ M. Roerslev ▼ K. Fischer
- 70' ▲ N. Woltemade ▼ D. Undav
- 70' ▲ J. Diehl ▼ J. Leweling
- 71' ▲ A. Skov Olsen ▼ J. Wind
- 72' N. Woltemade · A. Stiller 1-0
- 76' Mattias Svanberg
- 77' 1-1 Tiago Tomás · M. Amoura
- 84' ▲ E. Demirović ▼ C. Führich
- 86' Patrick Wimmer
- 87' 1-2 M. Amoura11m
- 88' ▲ F. Jeltsch ▼ J. Vagnoman
- 88' ▲ F. Rieder ▼ A. Karazor
- 90'+3 Ramon Hendriks
- 90'+3 Kevin Behrens
- 90'+3 ▲ S. Bornauw ▼ M. Amoura
- 90'+1 ▲ K. Behrens ▼ Tiago Tomás
- FT1-2
Đội hình
- 33A. Nübel 6.9
- 4J. Vagnoman ▼ 88' 6.9
- 24J. Chabot 6.9
- 3R. Hendriks 7.3
- 7M. Mittelstädt 7.5
- 16A. Karazor ▼ 88' 7.2
- 6A. Stiller ⇢ 7.3
- 18J. Leweling ▼ 70' 6.7
- 8E. Millot 6.9
- 27C. Führich ▼ 84' 7.9
- 26D. Undav ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 11N. Woltemade ⚽ ▲ 70' 7.2
- 17J. Diehl ▲ 70' 6.5
- 9E. Demirović ▲ 84' 6.5
- 29F. Jeltsch ▲ 88' 6.3
- 32F. Rieder ▲ 88' 6.0
- 5Y. Keitel
- 20L. Stergiou
- 14L. Jaquez
- 1F. Bredlow
- 29M. Müller 7.2
- 2K. Fischer ▼ 46' 6.5
- 18D. Vavro 7.2
- 4K. Koulierakis 6.7
- 31Y. Gerhardt 6.7
- 11Tiago Tomás ⚽ ▼ 90' 6.6
- 32M. Svanberg 6.9
- 6A. Vranckx 7.0
- 39P. Wimmer 6.5
- 23J. Wind ▼ 71' 6.9
- 9M. Amoura ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.2
Dự bị 9
- 5M. Roerslev ▲ 46' 6.2
- 7A. Skov Olsen ▲ 71' 6.9
- 3S. Bornauw ▲ 90'
- 17K. Behrens ▲ 90'
- 22M. Angély
- 12P. Pervan
- 16J. Kamiński
- 33D. Odogu
- 24B. Dárdai
Thống kê
03⚑7
⚑530
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm7
4Trúng đích3
3Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
7Phạt góc5
0Việt vị3
10Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
515Chuyền bóng363
436Chuyền chính xác264
85%Chính xác chuyền73%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
57Trận đấu44
132Ghi được73
84Thủng lưới67
2.32Bàn thắng mỗi trận1.66
14Giữ sạch lưới10
42Trên 2.5 bàn26
69Hiệp hai43