VfL Wolfsburg
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
VfB Stuttgart

VfL Wolfsburg vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 0-2 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 3, hòa 2, VfB Stuttgart thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 15
Sân vận động
Volkswagen Arena, Wolfsburg
Trọng tài
S. Stegemann
Phong độ
DWDWD VfL Wolfsburg
LWLWW VfB Stuttgart
  1. 21' J. Guilavogui A. Vranckx
  2. 24' Sebastiaan Bornauw
  3. 25' 0-1 K. Mavropanos · Omar Marmoush
  4. 27' P. Stenzel R. Massimo
  5. 41' Hiroki Ito
  6. HT0-1
  7. 51' J. Roussillon Paulo Otávio
  8. 63' 0-2 P. Förster
  9. 66' F. Nmecha L. Waldschmidt
  10. 66' D. Lukébakio R. Steffen
  11. 66' R. Baku K. Mbabu
  12. 71' Omar Marmoush
  13. 74' M. Kempf P. Förster
  14. 78' Wataru Endo
  15. 79' Maximilian Arnold
  16. 80' C. Führich T. Coulibaly
  17. 80' S. Katompa Mvumpa Omar Marmoush
  18. FT0-2

Đội hình

VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Kohfeldt
  1. 1K. Casteels 6.3
  2. 6Paulo Otávio ▼ 51' 7.0
  3. 19K. Mbabu ▼ 66' 6.7
  4. 3S. Bornauw 6.9
  5. 4M. Lacroix 7.2
  6. 27M. Arnold 7.2
  7. 11R. Steffen ▼ 66' 7.0
  8. 8A. Vranckx ▼ 21' 6.7
  9. 9W. Weghorst 6.6
  10. 7L. Waldschmidt ▼ 66' 6.3
  11. 10L. Nmecha 5.3

Dự bị 9

  1. 23J. Guilavogui ▲ 21' 6.3
  2. 15J. Roussillon ▲ 51' 6.5
  3. 22F. Nmecha ▲ 66' 6.9
  4. 28D. Lukébakio ▲ 66' 7.3
  5. 20R. Baku ▲ 66' 6.3
  6. 25J. Brooks
  7. 31Y. Gerhardt
  8. 12P. Pervan
  9. 33D. Ginczek
VfB Stuttgart Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Matarazzo
  1. 1F. Müller 7.6
  2. 16A. Karazor 7.2
  3. 2W. Anton 7.5
  4. 5K. Mavropanos 7.9
  5. 37H. Ito 6.6
  6. 3W. Endo 6.7
  7. 20P. Förster ▼ 74' 7.2
  8. 23O. Mangala 6.6
  9. 30R. Massimo ▼ 27' 6.2
  10. 7T. Coulibaly ▼ 80' 6.6
  11. 17Omar Marmoush ▼ 80' 6.7

Dự bị 9

  1. 15P. Stenzel ▲ 27' 6.7
  2. 4M. Kempf ▲ 74' 7.3
  3. 22C. Führich ▲ 80' 6.6
  4. 14S. Katompa Mvumpa ▲ 80' 6.2
  5. 18H. Al Ghaddioui
  6. 50A. Tibidi
  7. 42F. Schock
  8. 19W. Faghir
  9. 31M. Klimowicz

Thống kê

025
320
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm11
4Trúng đích3
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
5Phạt góc3
17Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
437Chuyền bóng410
335Chuyền chính xác305
77%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

51Trận đấu46
69Ghi được74
89Thủng lưới73
1.35Bàn thắng mỗi trận1.61
12Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu