VfL Wolfsburg vs VfB Stuttgart
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 0-3 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 3, hòa 2, VfB Stuttgart thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 7
- Sân vận động
- Volkswagen Arena, Wolfsburg
- Phong độ
- DWDWD VfL Wolfsburg
- LWLWW VfB Stuttgart
- 6' Maximilian Mittelstädt
- 20' Moritz Jenz
- 35' 0-1 T. Tomas · A. Stiller
- HT0-1
- 55' 0-2 M. Mittelstadt
- 67' ▲ S. Kumbedi ▼ K. Fischer
- 67' ▲ A. Skov Olsen ▼ J. Maehle
- 67' ▲ D. Undav ▼ N. Nartey
- 69' ▲ L. Majer ▼ M. Svanberg
- 77' ▲ M. Amoura ▼ C. Eriksen
- 78' ▲ J. Vagnoman ▼ M. Mittelstadt
- 78' ▲ B. Bouanani ▼ T. Tomas
- 80' 0-3 A. Stiller · B. El Khannouss
- 86' ▲ C. Fuhrich ▼ B. El Khannouss
- 86' ▲ A. Karazor ▼ A. Stiller
- FT0-3
Đội hình
- 1K. Grabara 7.7
- 2K. Fischer ▼ 67' 6.0
- 15M. Jenz 6.2
- 4K. Koulierakis 6.7
- 25A. Zehnter 6.2
- 5Vini Souza 7.3
- 32M. Svanberg ▼ 69' 6.3
- 11A. Daghim 6.0
- 24C. Eriksen ▼ 77' 6.9
- 21J. Maehle ▼ 67' 6.7
- 23J. Wind 6.5
Dự bị 9
- 29M. Muller
- 26S. Kumbedi ▲ 67' 6.2
- 14J. Seelt
- 27M. Arnold
- 10L. Majer ▲ 69' 6.9
- 8B. Dardai
- 7A. Skov Olsen ▲ 67' 6.3
- 17D. Pejcinovic
- 9M. Amoura ▲ 77' 6.3
- 33A. Nubel 7.9
- 14L. Jaquez 7.3
- 24J. Chabot 7.2
- 3R. Hendriks 7.2
- 22L. Assignon 7.2
- 30C. Andres 7.2
- 6A. Stiller ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.9
- 7M. Mittelstadt ⚽ ▼ 78' 7.9
- 8T. Tomas ⚽ ▼ 78' 7.5
- 28N. Nartey ▼ 67' 6.6
- 11B. El Khannouss ⇢ ▼ 86' 6.9
Dự bị 9
- 1F. Bredlow
- 2A. Al Dakhil
- 4J. Vagnoman ▲ 78' 6.9
- 29F. Jeltsch
- 10C. Fuhrich ▲ 86' 6.3
- 16A. Karazor ▲ 86' 6.6
- 26D. Undav ▲ 67' 6.3
- 27B. Bouanani ▲ 78' 6.7
- 45L. Jovanovic
Thống kê
01⚑3
⚑810
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm15
3Trúng đích7
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
3Phạt góc8
0Việt vị1
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
0.19Bàn thắng ngăn chặn0.19
412Chuyền bóng598
315Chuyền chính xác502
76%Chính xác chuyền84%
0.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu58
59Ghi được116
83Thủng lưới77
1.4Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn39
32Hiệp hai64