VfL Wolfsburg vs VfB Stuttgart
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 2-3 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 3, hòa 2, VfB Stuttgart thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 24
- Sân vận động
- Volkswagen Arena, Wolfsburg
- Phong độ
- DWDWD VfL Wolfsburg
- LWLWW VfB Stuttgart
- 3' Maximilian Arnold
- 14' 0-1 S. Guirassy · M. Mittelstädt
- 22' Ridle Baku
- HT0-1
- 46' ▲ Tiago Tomás ▼ V. Černý
- 50' J. Mæhle · L. Majer 1-1
- 52' Joakim Mæhle
- 54' 1-2 S. Guirassy11m
- 58' Waldemar Anton
- 58' Josha Vagnoman
- 65' ▲ J. Wind ▼ K. Behrens
- 65' ▲ A. Sarr ▼ L. Majer
- 71' ▲ J. Leweling ▼ C. Führich
- 72' ▲ D. Undav ▼ E. Millot
- 77' 1-3 J. Vagnoman · J. Leweling
- 81' ▲ A. Vranckx ▼ Y. Gerhardt
- 81' ▲ L. Nmecha ▼ K. Paredes
- 83' Atakan Karazor
- 83' L. Nmecha 2-3
- 87' ▲ S. Katompa Mvumpa ▼ M. Mittelstädt
- 87' ▲ Jeong Woo-Yeong ▼ S. Guirassy
- 90'+7 ▲ Mahmoud Dahoud ▼ A. Stiller
- FT2-3
Đội hình
- 1K. Casteels 5.9
- 20R. Baku 6.2
- 4M. Lacroix 6.6
- 25M. Jenz 6.3
- 21J. Mæhle ⚽ 7.2
- 27M. Arnold 7.3
- 31Y. Gerhardt ▼ 81' 6.7
- 7V. Černý ▼ 46' 6.7
- 19L. Majer ⇢ ▼ 65' 6.6
- 40K. Paredes ▼ 81' 6.9
- 17K. Behrens ▼ 65' 6.7
Dự bị 9
- 11Tiago Tomás ▲ 46' 6.2
- 23J. Wind ▲ 65' 6.7
- 9A. Sarr ▲ 65' 6.3
- 6A. Vranckx ▲ 81' 6.9
- 10L. Nmecha ⚽ ▲ 81' 7.5
- 5C. Zesiger
- 2K. Fischer
- 16J. Kamiński
- 12P. Pervan
- 33A. Nübel 6.3
- 29A. Rouault 6.6
- 2W. Anton 6.3
- 21H. Ito 6.5
- 4J. Vagnoman ⚽ 7.5
- 16A. Karazor 6.6
- 6A. Stiller ▼ 90' 7.3
- 7M. Mittelstädt ⇢ ▼ 87' 7.7
- 8E. Millot ▼ 72' 7.0
- 27C. Führich ▼ 71' 6.5
- 9S. Guirassy ⚽2 ▼ 87' 8.7
Dự bị 9
- 18J. Leweling ▲ 71' 6.9
- 26D. Undav ▲ 72' 6.3
- 14S. Katompa Mvumpa ▲ 87' 6.2
- 10Jeong Woo-Yeong ▲ 87' 6.3
- 5Mahmoud Dahoud ▲ 90'
- 20L. Stergiou
- 1F. Bredlow
- 45A. Chase
- 15P. Stenzel
Thống kê
03⚑5
⚑420
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm7
2Trúng đích3
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
5Phạt góc4
0Việt vị2
19Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
409Chuyền bóng591
314Chuyền chính xác499
77%Chính xác chuyền84%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
45Trận đấu47
64Ghi được108
68Thủng lưới45
1.42Bàn thắng mỗi trận2.3
9Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai62