VfL Wolfsburg
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
VfB Stuttgart

VfL Wolfsburg vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 2-2 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 3, hòa 2, VfB Stuttgart thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 5
Sân vận động
Volkswagen Arena, Wolfsburg
Phong độ
DWDWD VfL Wolfsburg
LWLWW VfB Stuttgart
  1. 20' J. Wind · M. Amoura 1-0
  2. 24' Atakan Karazor
  3. 32' Enzo Millot11mhỏng 11m
  4. 32' 1-1 E. Millot
  5. 45'+1 Sebastiaan Bornauw
  6. HT1-1
  7. 55' Maximilian Arnold
  8. 57' D. Undav E. Millot
  9. 63' Atakan Karazor
  10. 63' Atakan Karazor
  11. 65' R. Baku Tiago Tomás
  12. 68' M. Amoura · J. Wind 2-1
  13. 71' C. Führich F. Rieder
  14. 71' E. Touré E. Demirović
  15. 76' Mohamed El Amine Amoura
  16. 79' Mohamed El Amine Amoura
  17. 79' A. Vranckx M. Svanberg
  18. 85' N. Woltemade J. Leweling
  19. 86' K. Behrens M. Amoura
  20. 86' S. Özcan M. Arnold
  21. 86' P. Stenzel J. Vagnoman
  22. 90'+4 Konstantinos Koulierakis
  23. 90'+2 Aster Vranckx
  24. 90'+7 2-2 D. Undav · M. Mittelstädt
  25. FT2-2

Đội hình

VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Hasenhüttl
  1. 1K. Grabara 7.3
  2. 2K. Fischer 6.3
  3. 3S. Bornauw 6.3
  4. 5C. Zesiger 6.6
  5. 4K. Koulierakis 6.2
  6. 11Tiago Tomás ▼ 65' 6.3
  7. 32M. Svanberg ▼ 79' 6.7
  8. 27M. Arnold ▼ 86' 6.3
  9. 16J. Kamiński 6.9
  10. 23J. Wind 8.5
  11. 9M. Amoura ▼ 86' 7.7

Dự bị 9

  1. 20R. Baku ▲ 65' 6.5
  2. 6A. Vranckx ▲ 79' 6.3
  3. 17K. Behrens ▲ 86' 6.3
  4. 8S. Özcan ▲ 86' 6.2
  5. 24B. Dárdai
  6. 29M. Müller
  7. 33D. Odogu
  8. 12P. Pervan
  9. 18D. Vavro
VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Hoeneß
  1. 33A. Nübel 6.3
  2. 4J. Vagnoman ▼ 86' 6.3
  3. 29A. Rouault 6.9
  4. 24J. Chabot 6.9
  5. 7M. Mittelstädt 7.7
  6. 16A. Karazor 6.3
  7. 6A. Stiller 7.5
  8. 32F. Rieder ▼ 71' 6.2
  9. 8E. Millot ▼ 57' 6.9
  10. 18J. Leweling ▼ 85' 7.2
  11. 9E. Demirović ▼ 71' 6.7

Dự bị 9

  1. 26D. Undav ▲ 57' 7.3
  2. 27C. Führich ▲ 71' 6.7
  3. 10E. Touré ▲ 71' 6.9
  4. 11N. Woltemade ▲ 85' 6.9
  5. 15P. Stenzel ▲ 86' 6.3
  6. 3R. Hendriks
  7. 5Y. Keitel
  8. 45A. Chase
  9. 1F. Bredlow

Thống kê

051
321
30%Kiểm soát bóng70%
5Dứt điểm18
2Trúng đích4
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn8
1Phạt góc3
2Việt vị3
20Phạm lỗi10
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua0
-0.45Bàn thắng ngăn chặn-0.45
251Chuyền bóng578
159Chuyền chính xác482
63%Chính xác chuyền83%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

44Trận đấu57
73Ghi được132
67Thủng lưới84
1.66Bàn thắng mỗi trận2.32
10Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn42
43Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu