Borussia Mönchengladbach
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
VfB Stuttgart

Borussia Mönchengladbach vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 0-3 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 3, hòa 1, VfB Stuttgart thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 19
Sân vận động
BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
Phong độ
WWLLL Borussia Mönchengladbach
WLWWL VfB Stuttgart
  1. 30' 0-1 J. Leweling
  2. 43' Atakan Karazor
  3. HT0-1
  4. 60' C. Fuhrich J. Leweling
  5. 61' D. Undav E. Demirovic
  6. 65' W. Mohya F. Honorat
  7. 65' A. Sarco R. Reitz
  8. 67' 0-2 J. Scallyphản lưới
  9. 73' M. Mittelstadt R. Hendriks
  10. 74' K. Stoger F. Neuhaus
  11. 74' 0-3 D. Undav · A. Stiller
  12. 79' B. El Khannouss N. Nartey
  13. 79' C. Andres A. Stiller
  14. 85' Lukas Ullrich
  15. 86' F. C. Chiarodia L. Ullrich
  16. 86' Y. Engelhardt P. Sander
  17. FT0-3

Đội hình

Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Eugen Polanski
  1. 33M. Nicolas 8.2
  2. 29J. Scally 4.3
  3. 14K. Takai 6.9
  4. 30N. Elvedi 6.5
  5. 26L. Ullrich ▼ 86' 6.2
  6. 16P. Sander ▼ 86' 6.3
  7. 10F. Neuhaus ▼ 74' 6.7
  8. 9F. Honorat ▼ 65' 6.5
  9. 27R. Reitz ▼ 65' 6.3
  10. 18S. Machino 6.3
  11. 15H. Tabakovic 5.2

Dự bị 9

  1. 1J. Omlin
  2. 20L. Netz
  3. 5M. Friedrich
  4. 2F. C. Chiarodia ▲ 86' 7.0
  5. 36W. Mohya ▲ 65' 6.2
  6. 7K. Stoger ▲ 74' 6.3
  7. 6Y. Engelhardt ▲ 86' 6.7
  8. 28G. Ranos
  9. 8A. Sarco ▲ 65' 6.5
VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sebastian Hoeness
  1. 33A. Nubel 7.9
  2. 4J. Vagnoman 6.9
  3. 29F. Jeltsch 6.9
  4. 24J. Chabot 8.2
  5. 3R. Hendriks ▼ 73' 7.2
  6. 16A. Karazor 6.7
  7. 6A. Stiller ▼ 79' 7.2
  8. 27B. Bouanani 7.2
  9. 28N. Nartey ▼ 79' 6.9
  10. 18J. Leweling ▼ 60' 7.6
  11. 9E. Demirovic ▼ 61' 6.3

Dự bị 9

  1. 1F. Bredlow
  2. 2A. Al Dakhil
  3. 7M. Mittelstadt ▲ 73' 6.9
  4. 15P. Stenzel
  5. 22L. Assignon
  6. 10C. Fuhrich ▲ 60' 7.5
  7. 11B. El Khannouss ▲ 79' 6.9
  8. 30C. Andres ▲ 79' 6.5
  9. 26D. Undav ▲ 61' 7.5

Thống kê

011
410
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm17
3Trúng đích8
6Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
1Phạt góc4
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
6Cứu thua3
0.71Bàn thắng ngăn chặn0.71
431Chuyền bóng555
347Chuyền chính xác475
81%Chính xác chuyền86%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu58
76Ghi được116
69Thủng lưới77
1.58Bàn thắng mỗi trận2
19Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn39
41Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu