VfB Stuttgart vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 2-1 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 6, hòa 1, Borussia Mönchengladbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 30
- Sân vận động
- Mercedes-Benz-Arena, Stuttgart
- Trọng tài
- T. Welz
- Phong độ
- WLWWL VfB Stuttgart
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 22' S. Guirassy · W. Anton 1-0
- 45'+1 Julian Weigl
- HT1-0
- 56' ▲ Tiago Tomás ▼ S. Guirassy
- 61' Stefan Lainer
- 73' ▲ T. Coulibaly ▼ S. Katompa Mvumpa
- 73' ▲ C. Führich ▼ E. Millot
- 77' Dan-Axel Zagadou
- 78' 1-1 J. Weigl11m
- 81' Ko Itakura
- 82' Ko Itakura
- 83' T. Coulibaly11m 2-1
- 84' ▲ H. Wolf ▼ L. Netz
- 84' ▲ M. Friedrich ▼ A. Pléa
- 84' ▲ O. Fraulo ▼ L. Stindl
- 85' Atakan Karazor
- 87' ▲ P. Herrmann ▼ S. Lainer
- 87' ▲ S. Telalovic ▼ F. Neuhaus
- FT2-1
Đội hình
- 33F. Bredlow 6.9
- 4J. Vagnoman 6.3
- 5K. Mavropanos 6.9
- 23D. Zagadou 7.0
- 2W. Anton ⇢ 7.2
- 24B. Sosa 7.9
- 8E. Millot ▼ 73' 7.0
- 16A. Karazor 7.0
- 3W. Endo 7.0
- 14S. Katompa Mvumpa ▼ 73' 6.0
- 9S. Guirassy ⚽ ▼ 56' 7.7
Dự bị 9
- 10Tiago Tomás ▲ 56' 7.0
- 7T. Coulibaly ⚽ ▲ 73' 6.9
- 22C. Führich ▲ 73' 6.3
- 25L. Egloff
- 1F. Müller
- 11J. Perea
- 17G. Haraguchi
- 28N. Nartey
- 15P. Stenzel
- 1J. Omlin 6.9
- 18S. Lainer ▼ 87' 6.5
- 3K. Itakura 7.0
- 30N. Elvedi 6.9
- 20L. Netz ▼ 84' 6.7
- 8J. Weigl ⚽ 7.2
- 32F. Neuhaus ▼ 87' 7.0
- 19N. Ngoumou 6.3
- 23J. Hofmann 6.5
- 13L. Stindl ▼ 84' 6.3
- 14A. Pléa ▼ 84' 6.5
Dự bị 9
- 11H. Wolf ▲ 84' 6.2
- 5M. Friedrich ▲ 84' 6.3
- 22O. Fraulo ▲ 84' 6.7
- 7P. Herrmann ▲ 87' 6.7
- 48S. Telalovic ▲ 87' 6.6
- 41J. Olschowsky
- 29J. Scally
- 24T. Jantschke
- 6C. Kramer
Thống kê
02⚑5
⚑821
41%Kiểm soát bóng59%
17Dứt điểm9
6Trúng đích4
6Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
5Phạt góc8
3Việt vị0
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
443Chuyền bóng627
364Chuyền chính xác541
82%Chính xác chuyền86%
2.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
49Trận đấu42
88Ghi được80
77Thủng lưới65
1.8Bàn thắng mỗi trận1.9
6Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai41