Borussia Mönchengladbach
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
VfB Stuttgart

Borussia Mönchengladbach vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 1-3 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 3, hòa 1, VfB Stuttgart thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 3
Sân vận động
BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
Phong độ
WWLLL Borussia Mönchengladbach
WLWWL VfB Stuttgart
  1. 14' Josha Vagnoman
  2. 21' 0-1 D. Undav
  3. 27' A. Pléa · K. Stöger 1-1
  4. 29' N. Ngoumou A. Pléa
  5. 37' Julian Weigl
  6. HT1-1
  7. 57' 1-2 E. Demirović · F. Rieder
  8. 61' 1-3 E. Demirović · F. Rieder
  9. 62' E. Millot D. Undav
  10. 62' A. Rouault J. Vagnoman
  11. 65' R. Hack F. Honorat
  12. 65' R. Reitz P. Sander
  13. 75' C. Führich F. Rieder
  14. 75' E. Touré E. Demirović
  15. 76' T. Čvančara J. Weigl
  16. 76' F. Neuhaus K. Stöger
  17. 83' D. Zagadou J. Leweling
  18. 88' Dan-Axel Zagadou
  19. 90'+2 Ko Itakura
  20. FT1-3

Đội hình

Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Seoane
  1. 1J. Omlin 6.6
  2. 29J. Scally 6.2
  3. 3K. Itakura 6.3
  4. 30N. Elvedi 6.9
  5. 20L. Netz 6.2
  6. 8J. Weigl ▼ 76' 6.3
  7. 16P. Sander ▼ 65' 6.5
  8. 9F. Honorat ▼ 65' 7.2
  9. 14A. Pléa ▼ 29' 6.9
  10. 7K. Stöger ▼ 76' 7.0
  11. 11T. Kleindienst 7.0

Dự bị 9

  1. 19N. Ngoumou ▲ 29' 6.3
  2. 25R. Hack ▲ 65' 7.9
  3. 27R. Reitz ▲ 65' 6.6
  4. 31T. Čvančara ▲ 76' 6.3
  5. 10F. Neuhaus ▲ 76' 6.7
  6. 22S. Lainer
  7. 2F. Chiarodia
  8. 33M. Nicolas
  9. 5M. Friedrich
VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: S. Hoeneß
  1. 33A. Nübel 8.2
  2. 4J. Vagnoman ▼ 62' 7.0
  3. 45A. Chase 7.0
  4. 24J. Chabot 7.2
  5. 7M. Mittelstädt 7.7
  6. 16A. Karazor 6.9
  7. 6A. Stiller 6.9
  8. 32F. Rieder ⇢2 ▼ 75' 8.2
  9. 18J. Leweling ▼ 83' 6.9
  10. 9E. Demirović ⚽2 ▼ 75' 8.5
  11. 26D. Undav ▼ 62' 7.0

Dự bị 9

  1. 8E. Millot ▲ 62' 6.6
  2. 29A. Rouault ▲ 62' 6.6
  3. 27C. Führich ▲ 75' 6.7
  4. 10E. Touré ▲ 75' 6.9
  5. 23D. Zagadou ▲ 83' 6.5
  6. 15P. Stenzel
  7. 1F. Bredlow
  8. 11N. Woltemade
  9. 3R. Hendriks

Thống kê

026
220
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm12
7Trúng đích7
4Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
6Phạt góc2
8Việt vị2
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
4Cứu thua6
1.52Bàn thắng ngăn chặn1.52
420Chuyền bóng549
328Chuyền chính xác454
78%Chính xác chuyền83%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

44Trận đấu57
84Ghi được132
65Thủng lưới84
1.91Bàn thắng mỗi trận2.32
11Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn42
42Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu