VfB Stuttgart
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Borussia Mönchengladbach

VfB Stuttgart vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 1-0 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 6, hòa 1, Borussia Mönchengladbach thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
Sân vận động
MHPArena, Stuttgart
Phong độ
WLWWL VfB Stuttgart
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 14' C. Fuhrich D. Undav
  2. 24' Maximilian Mittelstädt
  3. HT0-0
  4. 54' Jamie Leweling
  5. 64' C. Andres A. Karazor
  6. 64' L. Jovanovic
  7. 74' L. Assignon T. Tomas
  8. 74' N. Nartey M. Mittelstadt
  9. 75' Joseph Scally
  10. 75' J. Castrop S. Machino
  11. 79' C. Andres · J. Leweling 1-0
  12. 84' F. C. Chiarodia K. Stoger
  13. 84' F. Neuhaus R. Reitz
  14. 85' L. Netz J. Scally
  15. 85' G. Ranos L. Ullrich
  16. FT1-0

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sebastian Hoeness
  1. 33A. Nubel 8.6
  2. 4J. Vagnoman 6.9
  3. 29F. Jeltsch 7.2
  4. 3R. Hendriks 6.9
  5. 7M. Mittelstadt ▼ 74' 7.2
  6. 16A. Karazor ▼ 64' 6.6
  7. 6A. Stiller 7.6
  8. 8T. Tomas ▼ 74' 6.6
  9. 26D. Undav ▼ 14' 6.3
  10. 18J. Leweling 7.0
  11. 9E. Demirovic 6.2

Dự bị 9

  1. 1F. Bredlow
  2. 23D. Zagadou
  3. 22L. Assignon ▲ 74' 6.9
  4. 15P. Stenzel
  5. 30C. Andres ▲ 64' 7.9
  6. 28N. Nartey ▲ 74' 6.9
  7. 19N. Darvich
  8. 10C. Fuhrich ▲ 14' 6.7
  9. 45L. Jovanovic ▲ 64' 6.5
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Eugen Polanski
  1. 33M. Nicolas 7.7
  2. 29J. Scally ▼ 85' 6.3
  3. 30N. Elvedi 7.2
  4. 4K. Diks 6.2
  5. 26L. Ullrich ▼ 85' 6.5
  6. 16P. Sander 7.6
  7. 9F. Honorat 6.9
  8. 27R. Reitz ▼ 84' 6.6
  9. 7K. Stoger ▼ 84' 7.0
  10. 25R. Hack 6.6
  11. 18S. Machino ▼ 75' 6.9

Dự bị 9

  1. 1J. Omlin
  2. 21T. Sippel
  3. 2F. C. Chiarodia ▲ 84' 6.6
  4. 5M. Friedrich
  5. 20L. Netz ▲ 85' 6.7
  6. 10F. Neuhaus ▲ 84' 6.7
  7. 17J. Castrop ▲ 75' 5.9
  8. 22O. Fraulo
  9. 28G. Ranos ▲ 85' 6.2

Thống kê

026
1010
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm15
5Trúng đích6
3Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
6Phạt góc10
2Việt vị4
5Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
6Cứu thua4
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
496Chuyền bóng460
438Chuyền chính xác391
88%Chính xác chuyền85%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu48
116Ghi được76
77Thủng lưới69
2Bàn thắng mỗi trận1.58
18Giữ sạch lưới19
39Trên 2.5 bàn28
64Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu